Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) là mô hình tâm lý học xã hội do Icek Ajzen công bố năm 1991, được thiết kế để dự đoán và giải thích hành vi con người trong các bối cảnh cụ thể. Vấn đề cốt lõi mà lý thuyết giải quyết là sự thiếu chính xác của các mô hình trước đó khi giải thích những hành vi không hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát của cá nhân. Giải pháp tối ưu mà lý thuyết mang lại là bổ sung biến số nhận thức kiểm soát hành vi, giúp nâng cao đáng kể khả năng dự báo ý định và hành vi thực tế.

1. Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch là gì?
Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch là nhánh phát triển nâng cao từ Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA). Trong nghiên cứu hành vi và quản trị, đây được xem là một trong những khung lý thuyết nền tảng nhất để phân tích quá trình ra quyết định của con người.
So với các quan điểm truyền thống, sự khác biệt căn bản của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch nằm ở việc thừa nhận giới hạn của ý chí con người. Lý thuyết này lập luận rằng ý định hành vi không chỉ phụ thuộc vào mong muốn chủ quan mà còn bị chi phối bởi các yếu tố ngoại cảnh và nguồn lực cá nhân.
Các thành phần cốt lõi cấu thành nên mô hình TPB bao gồm:
- Thái độ đối với hành vi: Mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của chủ thể về việc thực hiện hành vi.
- Chuẩn chủ quan: Áp lực xã hội nhận thức được từ những người xung quanh đối với việc thực hiện hay không thực hiện hành vi.
- Nhận thức kiểm soát hành vi: Cảm nhận của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi dựa trên các nguồn lực sẵn có.
Mục tiêu cốt lõi của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch là cung cấp công cụ định lượng giúp nhà nghiên cứu đo lường chính xác các yếu tố tác động, từ đó dự báo xu hướng hành động của đối tượng nghiên cứu.

2. Lịch sử hình thành và phát triển của lý thuyết
Sự ra đời của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch gắn liền với quá trình hoàn thiện các mô hình tâm lý học của Icek Ajzen.
- Giai đoạn Khởi nguồn (1975 – 1980): Martin Fishbein và Icek Ajzen giới thiệu Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA). Tại giai đoạn này, các học giả đặt câu hỏi về nguồn gốc của hành vi và kết luận rằng ý định hành vi là yếu tố quyết định trực tiếp. Tuy nhiên, TRA bộc lộ hạn chế khi áp dụng cho các hành vi đòi hỏi kỹ năng, nguồn lực hoặc sự hợp tác từ người khác.
- Giai đoạn Hoàn thiện (1985 – 1991): Để khắc phục lỗ hổng của TRA, Icek Ajzen đã công bố bài báo khoa học The Theory of Planned Behavior trên tạp chí Organizational Behavior and Human Decision Processes năm 1991. Đóng góp quan trọng nhất của ông là việc tích hợp yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào cấu trúc mô hình, biến Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch thành khung phân tích toàn diện hơn.
- Giai đoạn Phát triển (Hiện tại): TPB hiện nay thường xuyên được kết hợp với các lý thuyết khác như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) hoặc Lý thuyết Giá trị để giải thích các hành vi phức tạp trong môi trường kinh tế số.
3. Các miền nội dung khái niệm cốt lõi
Để áp dụng chính xác Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, cần nắm vững các giả định nền tảng và đặc tính biến số của mô hình.
Các giả định nền tảng của lý thuyết:
- Tính hợp lý: Con người xử lý thông tin một cách có hệ thống, xem xét kỹ lưỡng các hệ quả trước khi quyết định hành động.
- Động cơ thúc đẩy: Hành vi xã hội phần lớn được dẫn dắt bởi ý định; ý định càng mạnh mẽ thì xác suất thực hiện hành vi càng cao, với điều kiện hành vi đó nằm trong khả năng kiểm soát.
Bảng so sánh cấu trúc TRA và TPB:
| Tiêu chí | Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) | Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) |
| Tác giả | Fishbein & Ajzen (1975) | Icek Ajzen (1991) |
| Cấu trúc biến số | 1. Thái độ 2. Chuẩn chủ quan | 1. Thái độ 2. Chuẩn chủ quan 3. Nhận thức kiểm soát hành vi |
| Giả định kiểm soát | Cá nhân có toàn quyền quyết định hành vi (Kiểm soát tự nguyện). | Cá nhân bị giới hạn bởi nguồn lực và cơ hội (Kiểm soát phi tự nguyện). |
| Phạm vi áp dụng | Hành vi đơn giản. | Hành vi phức tạp, phụ thuộc ngoại cảnh. |

4. Nội hàm các khái niệm và Thang đo các biến
Trong nghiên cứu định lượng, việc cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng thành thang đo đo lường là bước bắt buộc. Dưới đây là nội hàm và gợi ý thang đo Likert (1-5 hoặc 1-7) cho các biến số trong Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch.
4.1. Thái độ đối với hành vi (Attitude toward the Behavior)
Đây là biến số phản ánh mức độ yêu thích hoặc đánh giá tích cực của cá nhân về hành vi mục tiêu.
- Phân loại: Bao gồm niềm tin vào kết quả hành vi và sự đánh giá về kết quả đó.
- Gợi ý thang đo:
- Việc thực hiện hành vi X là một ý kiến hay.
- Việc thực hiện hành vi X mang lại lợi ích thiết thực cho tôi.
- Tôi cảm thấy hào hứng khi thực hiện hành vi X.
4.2. Chuẩn chủ quan (Subjective Norms)
Khái niệm này đề cập đến nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội từ những nhóm tham chiếu quan trọng (gia đình, bạn bè, cấp trên).
- Phân loại: Bao gồm niềm tin chuẩn tắc và động cơ tuân thủ theo những niềm tin đó.
- Gợi ý thang đo:
- Những người quan trọng với tôi mong muốn tôi thực hiện hành vi X.
- Gia đình và bạn bè ủng hộ tôi thực hiện hành vi X.
- Tôi chịu ảnh hưởng lớn từ ý kiến của đồng nghiệp về vấn đề này.
4.3. Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control)
Đây là cảm nhận chủ quan về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi, phản ánh kinh nghiệm quá khứ và các rào cản dự kiến.
- Phân loại: Bao gồm niềm tin kiểm soát và sức mạnh của các yếu tố kiểm soát.
- Gợi ý thang đo:
- Tôi có đủ nguồn lực tài chính và thời gian để thực hiện hành vi X.
- Việc thực hiện hành vi X hoàn toàn nằm trong khả năng kiểm soát của tôi.
- Tôi có thể thực hiện hành vi X bất cứ khi nào tôi muốn.
4.4. Ý định hành vi (Behavioral Intention)
Biến trung gian quan trọng nhất, đóng vai trò là tiền đề trực tiếp của hành vi.
- Gợi ý thang đo:
- Tôi dự định sẽ thực hiện hành vi X trong tương lai gần.
- Tôi sẽ nỗ lực để thực hiện hành vi X.
- Tôi đã có kế hoạch cụ thể cho việc thực hiện hành vi X.

5. Các nghiên cứu liên quan tiêu biểu
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy khi sử dụng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, nhà nghiên cứu cần tham khảo các công trình nền tảng sau:
- Nhóm công trình nền tảng:
- Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Đây là tài liệu gốc định hình toàn bộ lý thuyết, chứng minh tính ưu việt của TPB so với các mô hình trước đó.
- Fishbein, M., & Ajzen, I. (1975). Belief, attitude, intention and behavior. Công trình thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa niềm tin và thái độ.
- Nhóm nghiên cứu phân tích tổng hợp:
- Armitage, C. J., & Conner, M. (2001). Efficacy of the theory of planned behaviour: A meta-analytic review. Nghiên cứu này tổng hợp dữ liệu từ 185 khảo sát khác nhau, khẳng định TPB giải thích được trung bình 39% phương sai của ý định và 27% phương sai của hành vi.
- Nhóm ứng dụng thực tiễn:
- Tại Việt Nam, Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh, ý định khởi nghiệp của sinh viên, hoặc sự chấp nhận các dịch vụ tài chính số.
6. Những mặt hạn chế và khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù là một khung lý thuyết mạnh, Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch vẫn tồn tại những hạn chế nhất định cần được xem xét cẩn trọng:
- Khoảng cách giữa ý định và hành vi: Lý thuyết giả định mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa ý định và hành vi, nhưng thực tế cho thấy nhiều trường hợp có ý định cao nhưng không dẫn đến hành động cụ thể do các biến cố ngẫu nhiên.
- Hạn chế về yếu tố phi lý trí: TPB tập trung chủ yếu vào khía cạnh nhận thức và tính toán lợi ích, thường bỏ qua vai trò của cảm xúc (như sợ hãi, hưng phấn) và các thói quen vô thức.
- Tính tĩnh của mô hình: Các nghiên cứu sử dụng TPB thường là nghiên cứu cắt ngang, khó phản ánh được sự thay đổi diễn biến tâm lý của đối tượng theo thời gian.
7. Các hướng nghiên cứu ứng dụng lý thuyết
Để mở rộng giá trị khoa học của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, các nghiên cứu hiện đại nên xem xét các hướng tích hợp sau:
- Kết hợp với các mô hình công nghệ: Tích hợp TPB với Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) để tạo thành khung phân tích hành vi người dùng trong môi trường số.
- Bổ sung biến số mới: Đưa thêm các biến như sự tin cậy, rủi ro nhận thức hoặc chuẩn mực đạo đức vào mô hình để tăng khả năng giải thích trong các bối cảnh cụ thể như thương mại điện tử.
- Nghiên cứu vai trò điều tiết: Phân tích sự tác động của các biến nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập) lên mối quan hệ giữa các thành phần trong mô hình TPB.
8. Cách ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn doanh nghiệp
Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch cung cấp tư duy chiến lược khoa học cho các nhà quản trị trong việc điều chỉnh hành vi khách hàng và nhân viên:
- Chiến lược Marketing: Để thúc đẩy hành vi mua hàng, doanh nghiệp cần tác động đồng thời ba mặt:
- Cung cấp thông tin giá trị để nâng cao thái độ tích cực.
- Sử dụng người nổi tiếng và bằng chứng xã hội để củng cố chuẩn chủ quan.
- Đơn giản hóa quy trình mua hàng để tăng nhận thức kiểm soát hành vi của khách hàng.
- Quản trị Nhân sự: Khi triển khai quy định mới, nhà quản lý cần đảm bảo nhân viên hiểu rõ lợi ích (thái độ), thấy được sự ủng hộ của tập thể (chuẩn chủ quan) và được trang bị đầy đủ công cụ làm việc (nhận thức kiểm soát).
- Hoạch định chính sách: Các cơ quan quản lý nhà nước ứng dụng TPB để thiết kế các chiến dịch truyền thông xã hội, tác động vào nhận thức cộng đồng nhằm thay đổi các hành vi có hại.

9. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sự khác biệt lớn nhất giữa TPB và TRA là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi là sự xuất hiện của biến số nhận thức kiểm soát hành vi trong TPB. Biến số này cho phép lý thuyết giải thích được các hành vi bị giới hạn bởi năng lực hoặc nguồn lực, điều mà TRA không làm được.
Làm sao để đo lường nhận thức kiểm soát hành vi?
Biến này được đo lường thông qua việc đánh giá hai khía cạnh: niềm tin của cá nhân về sự tồn tại của các yếu tố thuận lợi hoặc cản trở, và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đối với việc thực hiện hành vi.
Tại sao mô hình TPB vẫn được sử dụng nhiều dù đã ra đời lâu?
Sức sống của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch nằm ở tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Cấu trúc của nó cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng tích hợp thêm các biến số mới để phù hợp với bối cảnh hiện đại.
Biến nào trong mô hình ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định?
Mức độ ảnh hưởng của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng loại hành vi và từng bối cảnh văn hóa cụ thể. Không có biến nào luôn luôn quan trọng nhất trong mọi trường hợp.
10. Kết luận
Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch của Icek Ajzen đã chứng minh vai trò không thể thay thế trong khoa học hành vi và quản trị. Bằng cách phân tích sâu sắc ba trụ cột: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, lý thuyết này cung cấp một bản đồ tư duy rõ ràng để giải mã cơ chế ra quyết định của con người.
Việc hiểu và vận dụng đúng đắn Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch giúp nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu khoa học, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả của các chiến lược quản trị thực tiễn.
Bài viết được tổng hợp và chia sẻ bởi giảng viên Nguyễn Thanh Phương– Chuyên gia Nghiên cứu Khoa học và Quản trị Kinh doanh.




