Lý thuyết Năng lực Động (Dynamic Capabilities Theory) là một khung phân tích trong quản trị chiến lược, được xây dựng nhằm giải thích khả năng của doanh nghiệp trong việc tích hợp, thiết lập và tái cấu trúc các năng lực nội bộ cũng như bên ngoài để thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng. Sự ra đời của lý thuyết này bắt nguồn từ nhu cầu giải quyết những hạn chế của quan điểm tĩnh trong các lý thuyết trước đó, đặc biệt là Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV). Trọng tâm của lý thuyết xoay quanh ba quy trình cốt lõi gồm: Cảm nhận (Sensing), Nắm bắt (Seizing) và Chuyển đổi (Transforming), giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

1. Lý thuyết Năng lực Động là gì?
Trong nghiên cứu quản trị, Lý thuyết Năng lực Động được định nghĩa là năng lực cấp cao (higher-order capabilities) cho phép doanh nghiệp sửa đổi các quy trình hoạt động thường nhật để phù hợp với sự thay đổi của thị trường.
Theo công trình của Teece, Pisano và Shuen (1997), khái niệm này được hiểu cụ thể như sau:
- “Năng lực” (Capabilities): Là vai trò của quản trị chiến lược trong việc điều phối, tích hợp các kỹ năng và nguồn lực của tổ chức.
- “Động” (Dynamic): Phản ánh khả năng làm mới các năng lực để đạt được sự phù hợp với môi trường kinh doanh biến động (ví dụ: thay đổi công nghệ nhanh, chu kỳ sản phẩm ngắn).
Cần phân biệt rõ hai cấp độ năng lực để tránh nhầm lẫn trong nghiên cứu:
- Năng lực vận hành (Operational Capabilities): Là khả năng thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh cơ bản nhằm tạo ra doanh thu hiện tại (ví dụ: quy trình sản xuất, quản lý kho vận).
- Năng lực động (Dynamic Capabilities): Là khả năng thay đổi chính các năng lực vận hành nêu trên. Ví dụ: Khả năng phát triển quy trình sản xuất mới hoặc tái cấu trúc mô hình kinh doanh.
2. Lịch sử hình thành và phát triển của lý thuyết
Sự phát triển của Lý thuyết Năng lực Động trải qua các giai đoạn chính gắn liền với các học giả hàng đầu:
- Giai đoạn Tiền đề (Trước 1997): Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991) chiếm ưu thế, cho rằng lợi thế cạnh tranh đến từ việc sở hữu nguồn lực quý hiếm. Tuy nhiên, RBV không giải thích được tại sao một số doanh nghiệp vẫn thất bại dù sở hữu nguồn lực mạnh khi thị trường thay đổi.
- Giai đoạn Khởi nguồn (1997): Teece, Pisano và Shuen công bố bài báo “Dynamic capabilities and strategic management”. Đây là công trình nền tảng, đưa ra lập luận rằng lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ việc sở hữu tài sản mà từ việc quản trị và tái cấu trúc tài sản đó.
- Giai đoạn Phát triển (2000 – 2007):
- Eisenhardt & Martin (2000) cụ thể hóa Lý thuyết Năng lực Động thành các quy trình tổ chức và chiến lược cụ thể (như phát triển sản phẩm, liên minh, mua bán sáp nhập).
- Teece (2007) hoàn thiện khung lý thuyết bằng việc xác định các nền tảng vi mô (microfoundations) của năng lực động.

3. Các miền nội dung khái niệm cốt lõi (Core Concepts)
Để vận dụng Lý thuyết Năng lực Động vào phân tích, cần tập trung vào ba nhóm năng lực cốt lõi theo mô hình của Teece (2007):
- Năng lực Cảm nhận (Sensing): Là khả năng phân tích, tiếp cận và lọc các thông tin từ môi trường bên ngoài để nhận diện cơ hội và đe dọa. Quá trình này bao gồm hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), nghiên cứu thị trường và thấu hiểu nhu cầu khách hàng tiềm ẩn.
- Năng lực Nắm bắt (Seizing): Là khả năng huy động nguồn lực để khai thác các cơ hội đã được nhận diện. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải ra quyết định đầu tư vào công nghệ mới, thiết kế mô hình kinh doanh mới và cam kết nguồn lực tài chính.
- Năng lực Chuyển đổi (Transforming/Reconfiguring): Là khả năng tái cấu trúc tài sản và tổ chức để duy trì sự phù hợp khi doanh nghiệp tăng trưởng hoặc khi thị trường thay đổi cấu trúc.
Bảng dưới đây so sánh sự khác biệt về mặt cấu trúc giữa RBV và Lý thuyết Năng lực Động:
| Tiêu chí so sánh | Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) | Lý thuyết Năng lực Động (DCT) |
| Giả định môi trường | Môi trường ổn định, ít biến động | Môi trường biến động nhanh (VUCA) |
| Nguồn gốc lợi thế | Tài sản hữu hình và vô hình có sẵn | Các quy trình quản trị và tổ chức |
| Cơ chế hoạt động | Khai thác tối đa nguồn lực hiện tại | Tái tạo và đổi mới nguồn lực |
| Kết quả đầu ra | Hiệu quả kinh tế ngắn hạn và trung hạn | Sự phát triển bền vững và tiến hóa |
4. Nội hàm các khái niệm và Thang đo các biến (Measurement Scales)
Trong các nghiên cứu định lượng, Lý thuyết Năng lực Động được đo lường thông qua các thang đo đa biến. Việc thao tác hóa (operationalization) khái niệm trừu tượng này thành các biến quan sát cụ thể là bước quan trọng.
Dưới đây là một số thang đo uy tín thường được sử dụng trong các công trình khoa học:
- Thang đo của Pavlou & El Sawy (2011):
- Tác giả chia năng lực động thành 4 thành phần: Cảm nhận (Sensing), Học tập (Learning), Tích hợp (Integrating) và Điều phối (Coordinating).
- Ví dụ biến quan sát (Sensing): “Chúng tôi thường xuyên rà soát môi trường để xác định các xu hướng công nghệ mới.”
- Thang đo của Wilden et al. (2013):
- Tập trung đo lường cấu trúc của Teece (2007): Sensing, Seizing và Reconfiguring.
- Ví dụ biến quan sát (Reconfiguring): “Chúng tôi sẵn sàng thay đổi các quy trình quản lý hiện tại để phù hợp với chiến lược mới.”
Các biến này thường được đo lường bằng thang đo Likert từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7 điểm để đánh giá mức độ đồng ý của người trả lời.

5. Các nghiên cứu liên quan tiêu biểu (Related Studies)
Các nhà nghiên cứu khi viết tổng quan tài liệu cần tham khảo các công trình trọng yếu sau liên quan đến Lý thuyết Năng lực Động:
- Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: the nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Bài viết này cung cấp khung phân tích chi tiết nhất về ba thành phần Sensing – Seizing – Transforming.
- Barreto, I. (2010). Dynamic capabilities: A review of past research and an agenda for the future. Công trình này tổng hợp và đánh giá lại toàn bộ các định nghĩa và hướng nghiên cứu trước đó.
- Wang, C. L., & Ahmed, P. K. (2007). Dynamic capabilities: A review and research agenda. Nghiên cứu này đề xuất mối liên hệ giữa năng lực động và các loại hình năng lực khác như năng lực thích nghi và năng lực hấp thụ.
6. Những mặt hạn chế và khoảng trống nghiên cứu (Limitations)
Dù được áp dụng rộng rãi, Lý thuyết Năng lực Động vẫn tồn tại những hạn chế cần được xem xét thận trọng:
- Tính trừu tượng cao: Việc xác định ranh giới giữa năng lực vận hành và năng lực động trong thực tế doanh nghiệp đôi khi không rõ ràng, gây khó khăn cho việc quan sát trực tiếp.
- Vấn đề đo lường: Do bản chất là một quy trình thay đổi theo thời gian, việc sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) tại một thời điểm có thể không phản ánh chính xác mức độ “động” của năng lực.
- Khoảng trống về bối cảnh: Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại các nước phát triển. Ứng dụng của lý thuyết này tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi thể chế thị trường chưa hoàn thiện, vẫn là một chủ đề cần được khai thác thêm.

7. Các hướng nghiên cứu ứng dụng (Research Applications)
Dựa trên nền tảng lý thuyết hiện có, các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm:
- Mối quan hệ với Chuyển đổi số: Nghiên cứu vai trò của Lý thuyết Năng lực Động trong việc giải thích sự thành công của quá trình chuyển đổi số. Cụ thể là khả năng cảm nhận công nghệ số và chuyển đổi quy trình kinh doanh truyền thống sang nền tảng số.
- Ứng dụng trong Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Phân tích cách thức các SMEs xây dựng năng lực động dù bị hạn chế về nguồn lực tài chính.
- Tác động đến Hiệu quả phi tài chính: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang tác động của năng lực động đối với sự hài lòng của nhân viên, trách nhiệm xã hội và tính bền vững của môi trường.
8. Cách ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn quản trị
Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, Lý thuyết Năng lực Động cung cấp cơ sở khoa học cho việc ra quyết định chiến lược:
- Thiết lập quy trình Cảm nhận (Sensing): Doanh nghiệp cần xây dựng các bộ phận chuyên trách về nghiên cứu thị trường và công nghệ, đảm bảo thông tin từ môi trường bên ngoài được thu thập và phân tích liên tục.
- Tối ưu hóa quy trình Nắm bắt (Seizing): Xây dựng cơ chế ra quyết định linh hoạt, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà để có thể phản ứng nhanh chóng khi cơ hội xuất hiện.
- Thực thi Chuyển đổi (Transforming): Nhà quản trị cần sẵn sàng loại bỏ các dòng sản phẩm hoặc quy trình cũ không còn hiệu quả, tái phân bổ nguồn lực sang các lĩnh vực mới có tiềm năng tăng trưởng cao hơn.
9. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lý thuyết Năng lực Động khác biệt cơ bản như thế nào so với RBV?
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở trạng thái của môi trường và cơ chế hành động. RBV tập trung vào việc khai thác nguồn lực sẵn có trong môi trường ổn định, trong khi Lý thuyết Năng lực Động tập trung vào việc tái tạo nguồn lực để thích nghi với môi trường biến động.
Làm thế nào để đo lường năng lực động trong doanh nghiệp?
Năng lực động không thể đo lường trực tiếp bằng các chỉ số tài chính. Nó được đo lường gián tiếp thông qua các quy trình quản trị như tần suất giới thiệu sản phẩm mới, tốc độ thay đổi công nghệ và mức độ linh hoạt trong cấu trúc tổ chức.
Lý thuyết này có áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ không?
Có. Mặc dù doanh nghiệp nhỏ có ít nguồn lực, nhưng họ thường có lợi thế về tốc độ ra quyết định và sự linh hoạt trong cấu trúc, đây là những biểu hiện rõ nét của năng lực động.
10. Kết luận
Lý thuyết Năng lực Động đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích cơ chế duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong kỷ nguyên biến động. Bằng cách tập trung vào ba trụ cột Cảm nhận, Nắm bắt và Chuyển đổi, lý thuyết này cung cấp một khung khổ khoa học giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững thông qua việc liên tục tái cấu trúc hệ thống nguồn lực. Đối với các nhà nghiên cứu, đây là một chủ đề rộng lớn với nhiều tiềm năng khai thác, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số hiện nay.
Để tham khảo thêm các phân tích chuyên sâu về phương pháp nghiên cứu khoa học và quản trị, bạn đọc có thể tìm hiểu thêm các bài viết từ giảng viên Nguyễn Thanh Phương.




