Giới thiệu nghiên cứu khoa học: Hướng dẫn phát triển lý thuyết (Theory Development) từ chuyên gia

Giới thiệu nghiên cứu khoa học là quá trình thiết lập nền tảng lý luận nhằm giải thích cơ chế vận hành và nguyên nhân của một hiện tượng, thay vì chỉ mô tả dữ liệu đơn thuần. Theo các chuyên gia, sự thiếu hụt các cấu trúc lý thuyết (theoretical constructs) vững chắc là nguyên nhân hàng đầu khiến các bản thảo bị từ chối công bố quốc tế. Giải pháp tối ưu để khắc phục là tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phát triển lý thuyết bao gồm 4 thành phần cốt lõi: cấu trúc khái niệm, mệnh đề liên kết, lập luận logic và các giả định biên.

Giới thiệu nghiên cứu khoa học: Hướng dẫn phát triển lý thuyết (Theory Development) từ chuyên gia

Nội dung bài viết

1. Tổng quan & định nghĩa cốt lõi (Direct Answer)

Giới thiệu nghiên cứu khoa học không chỉ đơn thuần là phần mở đầu của một bài báo, mà là nơi tác giả phải thiết lập được một khung lý thuyết (theoretical framework) vững chắc để giải thích cơ chế vận hành của vấn đề nghiên cứu. Theo các chuyên gia, sự thất bại trong việc xây dựng các cấu trúc lý thuyết (theoretical constructs) là nguyên nhân hàng đầu khiến các bản thảo bị từ chối công bố.

Về bản chất, phát triển lý thuyết trong phần giới thiệu là quá trình xác định và liên kết các khái niệm trừu tượng nhằm giải thích mối quan hệ nhân quả. Một lý thuyết hoàn chỉnh bắt buộc phải bao gồm bốn thành phần cốt lõi: (1) Các cấu trúc khái niệm (Constructs), (2) Các mệnh đề liên kết (Propositions), (3) Lập luận logic biện chứng (Logical Arguments), và (4) Các giả định biên (Boundary Assumptions).

Giới thiệu nghiên cứu khoa học: Hướng dẫn phát triển lý thuyết (Theory Development) từ chuyên gia

2. Thông tin định danh tài liệu gốc

Bài viết này được tổng hợp và phân tích chuyên sâu dựa trên công trình nghiên cứu nền tảng về phương pháp luận, đảm bảo tính chính xác học thuật (Topical Authority):

  • Tiêu đề gốc: Developing a Theory in Academic Research: A Review of Experts’ Advice
  • Tiêu đề tiếng Việt: Phát triển Lý thuyết trong Nghiên cứu Học thuật: Tổng quan các Lời khuyên từ Chuyên gia
  • Tác giả: Jacob Dankasa (Đại học North Texas, Denton, Hoa Kỳ)
  • Tạp chí: Journal of Information Science Theory and Practice (2015).

3. Bản chất và sự nhầm lẫn về thuật ngữ trong giới thiệu nghiên cứu khoa học

Trong quá trình viết giới thiệu nghiên cứu khoa học, một thách thức lớn đối với các học giả (đặc biệt là nghiên cứu sinh) là sự mơ hồ trong việc sử dụng các thuật ngữ nền tảng. Việc phân định ranh giới giữa các khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng một nghiên cứu có chiều sâu.

3.1. Phân biệt lý thuyết, mô hình, hệ hình và khung

Sutton và Staw (1995) khẳng định rằng việc thiếu thống nhất trong định nghĩa dẫn đến việc sử dụng thuật ngữ tùy tiện. Dưới đây là sự phân định rõ ràng dựa trên tổng quan tài liệu:

  • Lý thuyết (Theory): Là hệ thống các khái niệm được liên kết logic nhằm giải thích và dự báo hiện tượng. Đặc tính cốt lõi của lý thuyết là khả năng giải thích “tại sao” và “như thế nào” các biến số tác động lẫn nhau.
  • Mô hình (Model): Là sự biểu diễn trực quan hoặc cấu trúc hóa của lý thuyết (thường là sơ đồ, biểu đồ). Mô hình giúp mô tả các mối quan hệ nhưng không thay thế được phần giải thích logic của lý thuyết.
  • Hệ hình (Paradigm): Theo Olsen và cộng sự (1992), đây là khung tư duy bao trùm hướng dẫn toàn bộ quá trình nghiên cứu.
    • Hệ hình khoa học: Thường dùng trong khoa học tự nhiên, hướng dẫn các quan điểm thực chứng.
    • Hệ hình xã hội: Dùng để giải thích cách con người kiến tạo ý nghĩa trong đời sống xã hội.
  • Khung (Framework): Là “giàn giáo” hỗ trợ việc tổ chức các ý tưởng và biến số nghiên cứu trước khi chúng được kiểm chứng thành lý thuyết.

3.2. Những yếu tố không phải là lý thuyết (What Theory is Not)

Để làm dày nội dung phần giới thiệu nghiên cứu khoa học, nhà nghiên cứu cần tránh ngộ nhận rằng việc trình bày dữ liệu hay trích dẫn là đã đủ để tạo thành lý thuyết. Sutton và Staw (1995) đã liệt kê 5 yếu tố thường bị nhầm lẫn là lý thuyết:

Yếu tố (Element)Phân tích bản chất và Hạn chếYêu cầu để chuyển hóa thành Lý thuyết
Tài liệu tham khảo (References)Việc liệt kê danh sách trích dẫn chỉ chứng tỏ tác giả đã đọc tài liệu, không tạo ra luồng tư duy mới.Cần phải phân tích, tổng hợp và chỉ ra mối liên kết logic giữa các công trình đó để xây dựng khung lý luận mới.
Dữ liệu (Data)Dữ liệu thô (định lượng hoặc định tính) chỉ mô tả hiện trạng, không giải thích được cơ chế nhân quả.Nhà nghiên cứu phải diễn giải dữ liệu để làm rõ ý nghĩa và các quy luật ẩn sâu bên trong các con số.
Danh sách biến số (List of variables)Chỉ là sự liệt kê các thành phần rời rạc, thiếu sự kết nối hệ thống.Phải chứng minh được nguồn gốc hình thành biến số và lý giải logic tại sao chúng được chọn để đưa vào mô hình.
Sơ đồ (Diagrams)Hình vẽ mang tính minh họa trực quan, bản thân nó không có khả năng tự giải thích.Cần văn bản giải thích chi tiết ý nghĩa các mũi tên (chiều tác động, bản chất mối quan hệ) trong sơ đồ.
Giả thuyết (Hypotheses)Giả thuyết là lời dự đoán về kết quả (“Cái gì” sẽ xảy ra).Lý thuyết phải cung cấp cơ sở lý luận (“Tại sao” lại có dự đoán đó) dựa trên logic biện chứng.

Quan điểm phản biện: Weick (1995) cho rằng mặc dù các yếu tố trên không phải là “sản phẩm lý thuyết” cuối cùng, nhưng chúng là nguyên liệu thiết yếu của “quá trình tư duy lý thuyết” (theorizing process). Do đó, nhà nghiên cứu không nên loại bỏ chúng mà cần sử dụng chúng như bước đệm để phát triển hệ thống logic hoàn chỉnh.

Giới thiệu nghiên cứu khoa học: Hướng dẫn phát triển lý thuyết (Theory Development) từ chuyên gia

4. Cấu trúc và quy trình phát triển lý thuyết (Theoretical Development Process)

Để phần giới thiệu nghiên cứu khoa học đạt chuẩn mực quốc tế, nội dung cần tuân thủ mô hình 4 yếu tố của Whetten (1989). Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tính toàn vẹn của một đóng góp lý thuyết.

4.1. Xác định các yếu tố cấu thành (Factors)

Bước này trả lời cho câu hỏi: Những yếu tố nào nên được đưa vào để giải thích hiện tượng?

  • Tính toàn diện (Comprehensiveness): Mô hình có bao quát đủ các biến số quan trọng để giải thích vấn đề không?
  • Tính tối giản (Parsimony): Đây là nguyên tắc quan trọng. Nhà nghiên cứu cần loại bỏ triệt để các yếu tố thừa thãi không đóng góp giá trị mới. Whetten khuyên rằng việc thêm biến số thì dễ, nhưng loại bỏ biến số không hợp lệ mới là thách thức thực sự của tư duy khoa học.

4.2. Xác định bối cảnh và điều kiện biên (Laws of Interaction)

Lý thuyết không bao giờ đúng trong mọi trường hợp. Nhà nghiên cứu cần xác định rõ giới hạn (Domain) của lý thuyết:

  • Thời gian: Lý thuyết này đúng trong giai đoạn nào?
  • Không gian: Lý thuyết áp dụng cho bối cảnh địa lý, văn hóa hay ngành nghề nào?

Việc xác định rõ điều kiện biên giúp tăng độ tin cậy và tính khả thi của nghiên cứu.

4.3. Thiết lập mối quan hệ (Relationships)

Phần này mô tả cách thức các biến số tương tác với nhau (Cơ chế vận hành).

  • Sử dụng sơ đồ hóa (Diagramming) để trực quan hóa các mối liên kết.
  • Phân biệt rõ ràng giữa Cấu trúc (Construct) và Biến số (Variable). Theo Bacharach (1989), “Cấu trúc” là hình dung trừu tượng (ví dụ: Sự hài lòng), trong khi “Biến số” là công cụ đo lường cụ thể (ví dụ: Điểm số khảo sát).

4.4. Xây dựng lập luận logic (Logic)

Đây là phần quan trọng nhất, đóng vai trò giải thích cơ sở tồn tại của các mối quan hệ.

Whetten (1989) khẳng định: Logic tạo ra lý thuyết quan trọng hơn dữ liệu thực nghiệm.

Nhà nghiên cứu phải thuyết phục được cộng đồng học thuật chấp nhận các mệnh đề của mình bằng các lập luận chặt chẽ, dựa trên các lý thuyết nền tảng trước đó hoặc logic quy nạp từ thực tế.

5. Miền lý thuyết và các cấp độ phân tích (Theoretical Domain & Levels)

Việc mở rộng nội dung về cấp độ phân tích và các cách tiếp cận chuyên ngành sẽ giúp bài giới thiệu nghiên cứu khoa học thể hiện được chiều sâu kiến thức của tác giả.

5.1. Cấp độ phân tích trong xây dựng lý thuyết (Levels of Theory)

Klein, Dansereau và Hall (1994) cảnh báo về “ngụy biện cấp độ” (level fallacy) nếu nhà nghiên cứu không xác định rõ đối tượng phân tích. Có ba cấp độ chính cần lưu ý:

  • Cấp độ Nhóm (Group Level): Nếu nghiên cứu tập trung vào nhóm/tổ chức, giả định cơ bản là các thành viên có tính đồng nhất (homogeneity). Các dự báo phải dựa trên đặc điểm chung của nhóm.
  • Cấp độ Cá nhân (Individual Level): Nếu tập trung vào hành vi con người, giả định cơ bản là sự độc lập (independence) của cá nhân khỏi ảnh hưởng nhóm.
  • Cấp độ Hỗn hợp: Khi nghiên cứu sự tương tác giữa cá nhân và nhóm, cần xem xét tính không đồng nhất (heterogeneity).

5.2. Các miền tiếp cận trong Khoa học Thông tin

Dựa trên Pettigrew, Fidel và Bruce (2001), các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và thông tin thường sử dụng ba cách tiếp cận để xây dựng khung lý thuyết:

  • Tiếp cận Nhận thức (Cognitive Approach): Tập trung vào nội tại cá nhân. Khung lý thuyết xoay quanh các yếu tố tâm lý, nhận thức, cảm xúc thúc đẩy hành vi.
  • Tiếp cận Xã hội (Social Approach): Tập trung vào ngoại cảnh. Hành vi được giải thích thông qua bối cảnh xã hội, văn hóa và tương tác cộng đồng (Ví dụ: Lý thuyết về “Cuộc sống trong vòng tròn” của Chatman).
  • Tiếp cận Đa diện (Multifaceted Approach): Đây là xu hướng hiện đại, kết hợp cả yếu tố nhận thức và xã hội để giải thích các hiện tượng phức tạp. Cách tiếp cận này khuyến khích việc tổng hợp (synthesize) các lý thuyết hiện có để tạo ra mô hình mới toàn diện hơn.

6. Ứng dụng thực tiễn và học thuật (Practical & Academic Implications)

6.1. Tiêu chí đánh giá tính đóng góp học thuật

Khi viết giới thiệu nghiên cứu khoa học, tác giả cần chứng minh giá trị bài báo thông qua ma trận đánh giá của Corley và Gioia (2011):

  • Tính Nguyên bản (Originality): Nghiên cứu có mang lại sự hiểu biết mới không?
    • Cải tiến (Incremental): Bổ sung chi tiết cho lý thuyết cũ.
    • Khai sáng (Revelation): Thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận vấn đề.
  • Tính Hữu dụng (Utility):
    • Thực tiễn: Giúp nhà quản trị giải quyết vấn đề doanh nghiệp.
    • Khoa học: Cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tương lai.

6.2. Ứng dụng tư duy “Phi quen thuộc hóa”

DiMaggio (1995) đề xuất khái niệm “phi quen thuộc hóa” (de-familiarization). Một lý thuyết tốt trong phần giới thiệu nghiên cứu phải khiến người đọc nhìn nhận những vấn đề quen thuộc dưới một lăng kính mới lạ, thách thức các định kiến cũ và mở ra hướng tư duy đột phá.

6.3. Lời khuyên của C.W. Mills về “Thủ công trí tuệ”

Trong tác phẩm kinh điển The Sociological Imagination, Mills (1959) coi nghiên cứu là một “nghề thủ công trí tuệ” (Intellectual Craftsmanship). Ông khuyên các học giả:

  • Tự tin định nghĩa thực tế theo quan điểm khoa học của mình, không phụ thuộc hoàn toàn vào định nghĩa có sẵn.
  • Luôn liên kết vấn đề nghiên cứu với bối cảnh lịch sử và thực tiễn xã hội.
  • Xây dựng mô hình tốt nhất có thể và liên tục kiểm tra lại với dữ liệu thực tế.
Giới thiệu nghiên cứu khoa học: Hướng dẫn phát triển lý thuyết (Theory Development) từ chuyên gia

7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ – Inverse Questions)

Làm thế nào để phân biệt chính xác giữa “Biến số” (Variable) và “Cấu trúc” (Construct) trong bài viết?

Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn. Theo Bacharach (1989), “Cấu trúc” là một khái niệm trừu tượng nằm trong tư duy (ví dụ: Lòng trung thành khách hàng). Ngược lại, “Biến số” là công cụ cụ thể hóa cấu trúc đó để đo lường trong thực tế (ví dụ: Số lần quay lại mua hàng, Điểm hài lòng trên thang Likert). Trong bài viết khoa học, không được dùng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau.

Tôi nên bắt đầu phát triển lý thuyết từ Dữ liệu hay từ Logic suy diễn

Quyết định này phụ thuộc vào phương pháp luận bạn chọn. Nếu theo trường phái Lý thuyết nền (Grounded Theory) của Glaser và Strauss (1967), bạn nên bắt đầu từ dữ liệu để lý thuyết “mọc” lên một cách tự nhiên, đảm bảo tính bền vững. Ngược lại, nếu theo trường phái suy diễn của Whetten (1989), bạn cần xây dựng khung logic và các mệnh đề trước, sau đó dùng dữ liệu để kiểm chứng.

Tại sao biểu đồ (Diagram) không được coi là lý thuyết dù nó thể hiện mối quan hệ?

Biểu đồ chỉ là công cụ minh họa trực quan. Một hình vẽ với các mũi tên nối các hộp không thể tự giải thích tại sao mũi tên đó tồn tại hay cơ chế nào thúc đẩy mối quan hệ đó. Nếu thiếu phần văn bản giải thích logic biện chứng, biểu đồ chỉ là một hình vẽ rỗng nghĩa.

8. Lời kết 

Việc nắm vững phương pháp phát triển lý thuyết trong phần giới thiệu nghiên cứu khoa học là chìa khóa then chốt để nâng cao chất lượng công bố quốc tế. Hãy áp dụng ngay các quy chuẩn về cấu trúc khái niệm, lập luận logic và xác định điều kiện biên để hoàn thiện bản thảo của bạn, biến những ý tưởng sơ khai thành đóng góp khoa học giá trị.

9. Tài liệu tham khảo (References)

Aspray, W. (2011). The history of information science and other traditional information domains: Models for future research. Libraries & the Cultural Record, 46(2), 230-248. doi: 10.5555/lcr.2011.46.2.230

Babbie, E. (1992). The practice of social research. Belmont, CA: Wadsworth.

Bacharach, S. B. (1989). Organizational theories: Some criteria for evaluation. Academy of Management Review, 14(4), 496-515.

Bates, M. J. (1999). The invisible substrate of information science. Journal of the American Society for Information Science, 50(12), 1043-1050.

Borko, H. (1968). Information science: What is it? American Documentation, 19(1), 3-5. doi: 10.1002/asi.5090190103

Buckland, M. (1991). Information and information systems. Westport, CN: Greenwood.

Buckland, M. (2012). What kind of science can information science be? Journal of the American Society for Information Science and Technology, 63(1), 1-7. doi: 10.1002/asi.21656

Chatman, E. A. (1992). The information world of retired women. Westport: Greenwood Publishing Group.

Chatman, E. A. (1999). A theory of life in the round. Journal of the American Society of Information Science, 50(3), 207-217.

Chatman, E. A. (2000). Framing social life in theory and research. The New Review of Information Behaviour Research, 1, 3-17.

Cole, C. (2011). A theory of information need for information retrieval that connects information to knowledge. Journal of the American Society for Information Science and Technology, 62(7), 1216-1231. doi: 10.1002/asi.21541

Corley, K. G., & Gioia, D. A. (2011). Building theory about theory building: What constitutes a theoretical contribution? Academy of Management Review, 36(1), 12-32.

Davis, J. P., Eisenhardt, K. M., & Bingham, C. B. (2007). Developing theory through simulation methods. Academy of Management Review, 32(2), 480-499. doi: 10.5465/AMR.2007.24351453

Dervin, B. (1998). Sense-making theory and practice: an overview of user interests in knowledge seeking and use. Journal of Knowledge Management, 2(2), 36-46.

DiMaggio, P. J. (1995). Comments on “what theory is not.” Administrative Science Quarterly, 40(3), 391-397.

Dubin, R. (1978). Theory building (revised ed.). New York: Free Press.

Durante, C. (2011). Active citizenship in Italian cohousing: A preliminary reflection. Everyday Life in the Segmented City, 11, 307-333.

Garver, N. (2008). What theory is. Journal of Folklore Research, 45(1), 63-70.

Gibbs, J. P. (1972). Sociological theory construction. IL: Dryden Press.

Glaser, B., & Strauss, A. (1967). The discovery of grounded theory: Strategies for qualitative inquiry. Chicago: Aldine.

Goodall, K., Newman, L., & Ward, P. (2014). Improving access to health information for older migrants by using grounded theory and social network analysis to understand their information behaviour and digital technology use. European Journal of Cancer Care, 23(6), 728-738. doi: 10.1111/ecc.12241

Guba, E. G. (1990). The paradigm dialog. Newbury Park, CA: Sage Publications.

Higgins, E. T. (2004). Making a theory useful: Lessons handed down. Personality and Social Psychology Review, 8(2), 138-145. doi: 10.1207/s15327957pspr0802_7

Hjørland, B. (1998). Theory and metatheory of information science: A new interpretation. Journal of Documentation, 54(5), 606-621.

Huy, Q. N. (2012). Improving the odds of publishing inductive qualitative research in premier academic journals. Journal of Applied Behavioral Science, 48(2), 282-287. doi: 10.1177/0021886312438864

Jaeger, P. T., & Burnett, G. (2010). Information worlds: Social context, technology, and information behavior in the age of the Internet. New York: Routledge.

Kalnins, A. (2007). Sample selection and theory development: Implications of firms’ varying abilities to appropriately select new ventures. Academy of Management Review, 32(4), 1246-1264. doi: 10.5465/AMR.2007.26586802

Klein, K. J., Dansereau, F., & Hall, R. J. (1994). Levels issues in theory development, data collection, and analysis. Academy of Management Review, 19(2), 195-229.

Kuhlthau, C. C. (1991). Inside the search process: Information seeking from the user’s perspective. Journal of the American Society of Information Science, 42(5), 361-371.

Kuhn, T. (1959). The essential tension: Tradition and innovation in scientific research. In C. W. Taylor (Ed.), The third University of Utah research conference on the identification of scientific talent. Salt Lake City: University of Utah Press.

Kuhn, T. S. (1970). The structure of scientific revolutions (revised ed.). Chicago: The University of Chicago Press.

Merton, R. K. (1957). Social theory and social structure. New York: Free Press.

Michie, S., & Prestwich, A. (2010). Are interventions theory-based? Development of a theory coding scheme. Health Psychology, 29(1), 1-8. doi: 10.1037/a0016939

Mills, C. W. (1959). On intellectual craftsmanship [Appendix]. In The sociological imagination (pp. 195-226). London: Oxford University Press.

Odi, A. (1982). Creative research and theory building in library and information sciences. College and Research Libraries, 43(4), 312-19.

Olsen, M. E., Lodwick, D. G., & Dunlap, R. E. (1992). Viewing the world ecologically. CO: Westview Press Boulder.

Osareh, F., & Wilson, C. S. (1997). Third World Countries (TWC) research publications by disciplines: A country-by-country citation analysis. Scientometrics, 39(3), 253-266.

Patterson, T. L, Shaw W. S, & Masys, D. R. (1997) Improving health through computer self-help programs: Theory and practice. In P. F. Brennan, S. F. Schneider, & E. Tornquist (Eds.), Information networks for community health (pp. 219-246). New York: Springer.

Pettigrew, K. E., & McKechnie, L. E. (2001). The use of theory in information science research. Journal of the American Society for Information Science and Technology, 52(1), 62-73.

Pettigrew, K. E., Fidel, R., & Bruce, H. (2001). Conceptual frameworks in information behavior. Annual Review of Information Science and Technology, 35(43-78).

Rindova, V. (2011). Moving from ideas to a theoretical contribution: Comments on the process of developing theory in organizational research. Journal of Supply Chain Management, 47(2), 19-21. doi: 10.1111/j.1745-493X.2011.03221.x

Rogers, E. M. (1995). Diffusion of innovation theory. New York: Free Press.

Saracevic, T. (1999). Information science. Journal of the American Society for Information Science, 50(12), 1051-1063.

Schroeder, R. G. (2008). Introduction to the special issue on theory development in operations management. Production and Operations Management, 17(3), 354-356.

Schwandt, T.A. (1997). Qualitative inquiry: A dictionary of terms. Thousand Oaks, CA: Sage Publication.

Sharma, R. (2011). Research methods and the relevance of the IS discipline: a critical analysis of the role of methodological pluralism. Journal of Information Technology, 26(4), 306-312. doi: 10.1057/jit.2011.27

Silverman, D. (2006). Interpreting qualitative data: Methods for analyzing talk, text and interaction. Thousand Oaks, California: Sage Publication.

Sin, S. J. (2011). Towards Agency-Structure integration: A person-in-environment (PIE) framework for modelling individual-level information behaviours and outcomes. In A. Spink and J. Heinström (Eds.), New directions in information behaviour (pp. 181-209). UK: Emerald Group Publishing Limited.

Spink, A., & Heinström, J. (Eds.). (2011). New directions in information behaviour. UK: Emerald Group Publishing.

Sutton, R. I., & Staw, B. M. (1995). What theory is not. Administrative Science Quarterly, 40(3), 371-384.

Urquhart, C., & Fernández, W. (2013). Using grounded theory method in information systems: The researcher as blank slate and other myths. Journal of Information Technology, 28(3), 224-236. doi: 10.1057/jit.2012.34

Vogt, W. P. (1993). Dictionary of statistics and methodology: A non-technical guide for the social sciences. Newbury Park, California: Sage Publications.

Wacker, J. G. (2004). A theory of formal conceptual definitions: Developing theory-building measurement instruments. Journal of Operations Management, 22(6), 629-650. doi: 10.1016/j.jom.2004.08.002

Weick, K. E. (1995). What theory is not, theorizing is. Administrative Science Quarterly, 40(3), 385-390. doi: 10.2307/2393789

Whetten, D. A. (1989). What constitutes a theoretical contribution? Academy of Management Review, 14(4), 490-495. doi: 10.5465/AMR.1989.4308371

Wolfswinkel, J. F., Furtmueller, E., & Wilderom, C. P. (2013). Using grounded theory as a method for rigorously reviewing literature. European Journal of Information Systems, 22(1), 45-55. doi: 10.1057/ejis.2011.51

Để có cái nhìn toàn diện và chuyên sâu nhất, mời bạn tải về và nghiên cứu tài liệu gốc tại đây:

Dankasa, J. (2015). Developing a theory in academic research: A review of experts’ advice. Journal of Information Science Theory and Practice, 3(3), 64-74.

Lên đầu trang