Sự Phân Biệt Giữa Lý Thuyết, Khung Lý Thuyết Và Khung Khái Niệm Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là lĩnh vực Giáo dục Nghề nghiệp Y tế (HPE) – nơi hội tụ nhiều hệ hình (paradigms) nghiên cứu đa dạng – các thuật ngữ Lý thuyết (Theory), Khung lý thuyết (Theoretical Framework)Khung khái niệm (Conceptual Framework) thường xuyên bị sử dụng thiếu nhất quán. Sự nhầm lẫn này không chỉ dừng lại ở vấn đề ngữ nghĩa mà còn dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng về mặt phương pháp luận: các nghiên cứu có thể bị đánh giá sai về tính chặt chẽ, hoặc các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc đối thoại khoa học do khác biệt về cơ sở bản thể luận và nhận thức luận.

Bài viết này, dựa trên công trình của Lara Varpio và cộng sự (2020), giải quyết vấn đề trên bằng cách phân định rõ vai trò và chức năng của từng khái niệm trong hai luồng tư duy nghiên cứu chính: Diễn dịch Khách quan (Objectivist Deductive) và Quy nạp Chủ quan (Subjectivist Inductive).

Sự Phân Biệt Giữa Lý Thuyết, Khung Lý Thuyết Và Khung Khái Niệm Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Nội dung bài viết

1. Tổng Quan Và Thông Tin Định Danh Tài Liệu

Đây là bài phân tích chuyên sâu về triết học khoa học, cung cấp nền tảng lý luận cho việc xây dựng cấu trúc nghiên cứu và lập luận khoa học.

1.1. Thông tin định danh (Metadata)

  • Tiêu đề gốc: The Distinctions Between Theory, Theoretical Framework, and Conceptual Framework.
  • Tiêu đề tiếng Việt: Sự phân biệt giữa Lý thuyết, Khung lý thuyết và Khung khái niệm.
  • Tác giả: Lara Varpio, PhD; Elise Paradis, PhD; Sebastian Uijtdehaage, PhD; Meredith Young, PhD.
  • Tạp chí: Academic Medicine (Tập 95, Số 7, Tháng 7/2020).

1.2. Bối cảnh thực tiễn và Vấn đề nghiên cứu

Các nhà nghiên cứu thường được yêu cầu trình bày rõ lý thuyết và các khung tham chiếu trong hồ sơ xin tài trợ hoặc báo cáo khoa học. Tuy nhiên, các tài liệu hướng dẫn cụ thể về sự khác biệt mang tính hệ thống giữa các thuật ngữ này rất hạn chế.

  • Thực trạng: HPE là lĩnh vực đa ngành. Các học giả từ các nền tảng khác nhau (xã hội học, tâm lý học, y học lâm sàng) mang theo các cách hiểu thuật ngữ khác nhau, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong cộng đồng nghiên cứu.
  • Mục tiêu: Bài báo làm rõ ý nghĩa và ứng dụng của các thuật ngữ, giúp nhà nghiên cứu xác định đúng phương pháp luận phù hợp với mục tiêu và hệ hình nghiên cứu của mình.
Sự Phân Biệt Giữa Lý Thuyết, Khung Lý Thuyết Và Khung Khái Niệm Trong Nghiên Cứu Khoa Học

2. Định Nghĩa Và Nội Hàm Cốt Lõi

Trước khi đi vào ứng dụng cụ thể trong từng phương pháp, cần thiết lập các định nghĩa nền tảng thống nhất cho ba khái niệm này.

2.1. Lý thuyết (Theory) và 5 Chức năng cơ bản

Trong cả hai phương pháp nghiên cứu (diễn dịch và quy nạp), Lý thuyết được định nghĩa là một tập hợp các mệnh đề có quan hệ logic, diễn đạt mối liên hệ giữa các cấu trúc (constructs) nhằm giải thích hoặc hiểu về thế giới. Độ tin cậy và tính vững chắc của lý thuyết tỷ lệ thuận với lượng dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ nó.

Các chức năng cụ thể của Lý thuyết:

Lý thuyết không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện tượng mà còn thực hiện 5 chức năng khoa học sau:

  1. Mô tả (Descriptive): Định danh, phân loại và đặc trưng hóa hiện tượng.
  2. Giải thích (Explanatory): Làm rõ mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan giữa các hiện tượng.
  3. Giải phóng (Emancipatory): Phản ánh và phê phán sự áp bức hoặc bất bình đẳng xã hội (thường thấy trong nghiên cứu phê phán).
  4. Phá vỡ (Disruptive): Thách thức, mở rộng hoặc bác bỏ tri thức hiện có để kiến tạo tri thức mới.
  5. Dự đoán (Predictive): Dự báo kết quả đầu ra dựa trên các dữ liệu đầu vào cụ thể.

Phân cấp Lý thuyết:

  • Đại lý thuyết (Grand theories): Có tính trừu tượng cao, giải thích các mô hình xã hội vĩ mô (Ví dụ: Thuyết Cấu trúc chức năng, Chủ nghĩa Marx).
  • Lý thuyết tầm trung (Middle-range theories): Giải quyết các khía cạnh cụ thể của tương tác con người và xã hội (Ví dụ: Lý thuyết Mạng lưới hành động).
  • Vi lý thuyết (Microtheories): Tập trung vào hiện tượng ở cấp độ cá nhân hoặc nhóm nhỏ (Ví dụ: Thuyết Tương tác biểu tượng).

2.2. Khung lý thuyết (Theoretical Framework)

Khung lý thuyết là cấu trúc logic được nhà nghiên cứu xây dựng dựa trên một hoặc nhiều lý thuyết để hỗ trợ quá trình nghiên cứu.

  • Bản chất: Đây là sự cụ thể hóa lý thuyết vào bối cảnh nghiên cứu. Nhà nghiên cứu định nghĩa các khái niệm, liên kết chúng một cách logic và áp dụng vào vấn đề cụ thể của đề tài.
  • Chức năng: Trả lời câu hỏi: Lý thuyết này định hình cấu trúc, biến số và phương pháp phân tích của nghiên cứu như thế nào?

2.3. Khung khái niệm (Conceptual Framework)

Khung khái niệm là hệ thống lập luận biện giải cho sự cần thiết và tính cấp thiết của nghiên cứu.

  • Cấu thành: Một khung khái niệm hoàn chỉnh bao gồm: (1) Tổng quan tài liệu về kiến thức đã biết; (2) Xác định khoảng trống tri thức cần lấp đầy; và (3) Phác thảo nền tảng phương pháp luận sẽ sử dụng.
  • Chức năng: Trả lời hai câu hỏi cốt lõi: Tại sao nghiên cứu này quan trọng?Nghiên cứu sẽ đóng góp gì vào hệ thống tri thức hiện hành?.
Sự Phân Biệt Giữa Lý Thuyết, Khung Lý Thuyết Và Khung Khái Niệm Trong Nghiên Cứu Khoa Học

3. Sự Khác Biệt Trong Các Cách Tiếp Cận Nghiên Cứu

Sự khác biệt trong việc sử dụng các khung này phụ thuộc vào hệ hình nghiên cứu (paradigm) mà tác giả lựa chọn.

3.1. Cách tiếp cận Diễn dịch Khách quan (Objectivist Deductive)

Đây là phương pháp đi từ khái niệm trừu tượng đến dữ liệu cụ thể (quy trình từ trên xuống), phổ biến trong chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và hậu thực chứng.

  • Quy trình: Lý thuyết $\rightarrow$ Giả thuyết $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Kiểm định $\rightarrow$ Kết luận.
  • Vai trò của Lý thuyết: Là điểm khởi đầu (tiền nghiệm). Lý thuyết phải thỏa mãn hai điều kiện: (1) Có thể kiểm định được (testable) và (2) Có khả năng bị bác bỏ (falsifiable).
  • Nguyên tắc sử dụng: Thường chỉ sử dụng một lý thuyết duy nhất. Việc kết hợp nhiều lý thuyết trong một nghiên cứu diễn dịch có thể làm gián đoạn chuỗi suy luận logic và gây khó khăn cho việc xác định quan hệ nhân quả độc lập.
  • Khung lý thuyết: Được xây dựng và cố định hoàn toàn trước khi thu thập dữ liệu. Chức năng chính là vận hành hóa (operationalize) các khái niệm trừu tượng thành các biến số cụ thể để đo lường.
  • Khung khái niệm: Được hoàn thiện trước khi nghiên cứu bắt đầu để biện minh cho phương pháp luận và các giả thuyết được đưa ra.

3.2. Cách tiếp cận Quy nạp Chủ quan (Subjectivist Inductive)

Đây là phương pháp đi từ dữ liệu cụ thể đến khái niệm trừu tượng (quy trình từ dưới lên), phổ biến trong chủ nghĩa kiến tạo (Constructionism).

  • Giả định nền tảng: Thực tại được kiến tạo thông qua tương tác xã hội và trải nghiệm; kiến thức mang tính chủ quan.
  • Quy trình: Quan sát/Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Tìm kiếm mô hình/quy luật $\rightarrow$ Phát triển Lý thuyết.
  • Vai trò của Lý thuyết: Lý thuyết không ổn định mà phát triển liên tục. Nó tồn tại như một hệ quy chiếu nhận thức định hình cách tư duy của nhà nghiên cứu.

4. Ba Chiến Lược Sử Dụng Lý Thuyết Trong Nghiên Cứu Quy Nạp Chủ Quan

Trong nghiên cứu quy nạp chủ quan, lý thuyết được sử dụng linh hoạt và phức tạp hơn, được phân loại thành 3 chiến lược chính:

4.1. Phát triển lý thuyết hoàn toàn quy nạp (Fully Inductive Theory Development)

  • Đặc điểm: Tương ứng với phương pháp Grounded Theory (Lý thuyết nền) của Glaser và Strauss. Nhà nghiên cứu tiếp cận dữ liệu mà không áp đặt bất kỳ lý thuyết nào trước đó.
  • Vai trò lý thuyết: Lý thuyết là sản phẩm đầu ra (outcome) của nghiên cứu, được hình thành từ quá trình phân tích dữ liệu.
  • Khung lý thuyết: Không tồn tại ở giai đoạn đầu do chưa có lý thuyết nền tảng để xây dựng cấu trúc.
  • Khung khái niệm: Đóng vai trò chủ chốt để biện giải lý do thực hiện nghiên cứu khi chưa có định hướng lý thuyết cụ thể.

4.2. Quy nạp hoàn toàn dựa trên thông tin từ lý thuyết (Fully Theory-Informed Inductive)

  • Đặc điểm: Nhà nghiên cứu xác định một (hoặc nhiều) lý thuyết ngay từ đầu để làm cơ sở tham chiếu và định hướng.
  • Vai trò lý thuyết: Lý thuyết ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình: từ việc hình thành câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp, đến thu thập và phân tích dữ liệu.
  • Khung lý thuyết: Được phát triển trước khi nghiên cứu nhưng có tính linh hoạt, cho phép điều chỉnh khi xuất hiện những hiểu biết mới từ dữ liệu thực địa.

4.3. Phân tích dữ liệu quy nạp cung cấp thông tin cho lý thuyết (Theory-Informing Inductive Data Analysis)

  • Đặc điểm: Nhà nghiên cứu giữ tư duy mở với nhiều lý thuyết tiềm năng nhưng chưa chọn lý thuyết cụ thể khi bắt đầu. Quyết định lựa chọn lý thuyết để giải thích dữ liệu chỉ được đưa ra trong quá trình phân tích.
  • Vai trò lý thuyết: Lý thuyết đóng vai trò là phương tiện diễn giải (interpretive mechanism).
  • Khung lý thuyết: Được hình thành và hoàn thiện song song với quá trình phân tích dữ liệu. Việc lựa chọn lý thuyết ở giai đoạn sau không phải là lỗi thiết kế mà là kết quả của quá trình khám phá sâu dữ liệu.

5. Ví Dụ Minh Họa: Khái Niệm Hóa Về Chủ Thể Tính (Human Agency)

Việc lựa chọn lý thuyết đòi hỏi sự chính xác cao độ vì nó định hình toàn bộ cấu trúc nghiên cứu. Bài báo đưa ra ví dụ về khái niệm Chủ thể tính (Agency):

  • Các nhà lý thuyết xã hội học như Giddens, Bourdieu, Butler, McNay và Bandura đều đưa ra các quan điểm khác nhau về chủ thể tính.
    • Ví dụ: Một số lý thuyết tập trung vào khả năng tự quyết của cá nhân, trong khi số khác tập trung vào sự chi phối của cấu trúc xã hội.
  • Hàm ý: Nhà nghiên cứu cần đọc hiểu sâu rộng để chọn đúng lý thuyết phù hợp nhất với bối cảnh nghiên cứu cụ thể, thay vì lựa chọn ngẫu nhiên. Sự lựa chọn này sẽ quyết định các biến số cần quan sát và cách giải thích dữ liệu thu được.
Sự Phân Biệt Giữa Lý Thuyết, Khung Lý Thuyết Và Khung Khái Niệm Trong Nghiên Cứu Khoa Học

6. Bảng So Sánh Cấu Trúc Vận Hành

Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt mang tính hệ thống về chức năng và thời điểm áp dụng giữa hai phương pháp (Dựa trên Hình 1 trong tài liệu gốc):

Tiêu chíPhương pháp Diễn dịch Khách quanPhương pháp Quy nạp Chủ quan
Logic tư duyTừ khái niệm trừu tượng $\rightarrow$ Dữ liệu cụ thể (Top-down)Từ dữ liệu cụ thể $\rightarrow$ Khái niệm trừu tượng (Bottom-up)
Mục tiêu đối với Lý thuyếtKiểm định, Bác bỏ hoặc Tinh chỉnhPhát triển mới, Làm giàu hoặc Tinh chỉnh từ dữ liệu
Số lượng lý thuyết sử dụngThường sử dụng một lý thuyết đơn lẻCó thể sử dụng một hoặc nhiều lý thuyết kết hợp
Thời điểm lập Khung Lý thuyếtCố định hoàn toàn trước khi thu thập dữ liệuLinh hoạt: Có thể lập trước, hoặc hình thành trong quá trình phân tích
Chức năng Khung Lý thuyếtVận hành hóa biến số, định hướng kiểm định giả thuyếtGiải thích cách lý thuyết định hình thiết kế và phân tích dữ liệu
Đặc điểm Khung khái niệmCố định trước nghiên cứuPhát triển/tiến hóa theo tiến độ nghiên cứu

7. Các Nghiên Cứu Liên Quan Tiêu Biểu

Bài báo tham chiếu các công trình nền tảng sau để củng cố lập luận:

  • Nghiên cứu về vai trò lý thuyết: Reeves et al. (2008) & Nimmon et al. (2016) thảo luận về việc tích hợp lý thuyết vào nghiên cứu định tính.
  • Phương pháp luận: Kerlinger (1986) đưa ra các định nghĩa nền tảng về lý thuyết trong nghiên cứu hành vi.
  • Lý thuyết nền: Glaser & Strauss (1967) với tác phẩm kinh điển về Grounded Theory, minh chứng cho phương pháp phát triển lý thuyết từ dữ liệu.
  • Thiết kế nghiên cứu: Maxwell (2013) cung cấp mô hình thiết kế nghiên cứu tương tác trong định tính.

8. Những Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Các tác giả Varpio et al. (2020) ghi nhận những hạn chế trong phạm vi bài phân tích:

  1. Tính đơn giản hóa: Việc phân loại rạch ròi thành hai phương pháp đối lập là một sự đơn giản hóa nhằm mục đích sư phạm. Thực tế nghiên cứu tồn tại trên một phổ liên tục (continuum) chứ không tách biệt tuyệt đối.
  2. Thiếu sắc thái: Do giới hạn dung lượng, các mô tả triết học phức tạp chưa được trình bày đầy đủ các sắc thái chi tiết của từng trường phái.
  3. Khoảng cách thực thi: Hiểu định nghĩa lý thuyết khác với việc áp dụng chúng vào thực tế. Quá trình đàm phán và chuyển đổi các khái niệm trừu tượng vào dự án cụ thể là thách thức lớn nhất đối với nhà nghiên cứu.
Sự Phân Biệt Giữa Lý Thuyết, Khung Lý Thuyết Và Khung Khái Niệm Trong Nghiên Cứu Khoa Học

9. Ứng Dụng Lý Thuyết Vào Quản Trị Và Thực Tiễn

Các nguyên tắc phương pháp luận này có thể áp dụng trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp và lập kế hoạch:

  1. Trong Lập kế hoạch Chiến lược (Tương ứng Diễn dịch):
    • Khi doanh nghiệp đánh giá thị trường, việc sử dụng các mô hình chuẩn (như SWOT, PESTLE) đóng vai trò là Khung lý thuyết. Các yếu tố phân tích được cố định trước để đảm bảo dữ liệu thu thập có tính hệ thống và kiểm chứng được.
  2. Trong Lập luận Dự án (Tương ứng Khung Khái niệm):
    • Trong các đề xuất dự án (R&D, Đầu tư), Khung khái niệm được sử dụng để biện minh cho ngân sách và nguồn lực: Tổng hợp dữ liệu quá khứ $\rightarrow$ Chỉ ra vấn đề tồn tại (Gap) $\rightarrow$ Đề xuất phương pháp giải quyết.
  3. Trong Nghiên cứu Hành vi (Tương ứng Quy nạp):
    • Khi tìm kiếm nhu cầu tiềm ẩn (insight), doanh nghiệp áp dụng tư duy quy nạp: Quan sát hành vi, phỏng vấn sâu, tìm kiếm các mô hình lặp lại để xây dựng giả thuyết hoặc mô hình hành vi mới, thay vì áp đặt các định kiến có sẵn.

10. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Có bắt buộc phải tách biệt mục “Khung lý thuyết” và “Khung khái niệm” trong báo cáo khoa học không?

Không bắt buộc phải tách thành hai mục riêng biệt nếu tạp chí hoặc hội đồng không có yêu cầu cụ thể. Tuy nhiên, nội dung báo cáo phải thể hiện đầy đủ hai chức năng: cơ sở lý thuyết định hướng nghiên cứu (chức năng của Khung lý thuyết) và lập luận biện giải cho sự cần thiết của nghiên cứu (chức năng của Khung khái niệm).

Trong nghiên cứu định tính, việc thay đổi Khung lý thuyết trong quá trình thực hiện có hợp lệ không?

Có. Trong chiến lược Phân tích dữ liệu quy nạp cung cấp thông tin cho lý thuyết, việc lựa chọn hoặc điều chỉnh lý thuyết trong quá trình phân tích là hợp lệ và cần thiết để phản ánh đúng bản chất dữ liệu, đảm bảo tính khách quan của quá trình khám phá.

Nếu nghiên cứu không dựa trên một lý thuyết lớn nào, nó có khung lý thuyết không?

Đối với nghiên cứu theo hướng Phát triển lý thuyết hoàn toàn quy nạp, sẽ không có khung lý thuyết ban đầu. Nghiên cứu này sẽ dựa hoàn toàn vào một khung khái niệm vững chắc để biện minh cho quy trình khoa học và phương pháp tiếp cận.

11. Kết Luận

Bài báo của Varpio et al. (2020) khẳng định tầm quan trọng của sự chính xác trong việc sử dụng ngôn ngữ nghiên cứu. Sự phân biệt rõ ràng giữa ba thuật ngữ giúp chuẩn hóa tư duy khoa học:

  • Khung lý thuyết giải quyết câu hỏi về phương thức: Lý thuyết định hình cấu trúc và phương pháp nghiên cứu như thế nào?
  • Khung khái niệm giải quyết câu hỏi về mục đích: Tại sao nghiên cứu này quan trọng và đóng góp gì cho tri thức?

Việc nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để nhà nghiên cứu chuyển đổi các ý tưởng sơ khai thành những lập luận logic, có căn cứ khoa học vững chắc và có giá trị đóng góp cho cộng đồng học thuật.

12. Tài liệu tham khảo

  1. Reeves S, Albert M, Kuper A, Hodges BD. Why use theories in qualitative research? BMJ. 2008;337:a949.
  2. Nimmon L, Paradis E, Schrewe B, Mylopoulos M. Integrating theory into qualitative medical education research. J Grad Med Educ. 2016;8:437–438.
  3. Kuper A, Whitehead C. The practicality of theory. Acad Med. 2013;88:1594–1595.
  4. Davidoff F, Dixon-Woods M, Leviton L, Michie S. Demystifying theory and its use in improvement. BMJ Qual Saf. 2015;24:228–238.
  5. Cook DA, Beckman TJ, Bordage G. Quality of reporting of experimental studies in medical education: A systematic review. Med Educ. 2007;41:737–745.
  6. Research Grant Awards. AMEE. https://amee.org/awards-prizes/research-grant-award-programme. Accessed October 30, 2019.
  7. Durning SJ, Carline JD, eds. Review Criteria for Research Manuscript. 2nd ed. Washington, DC: Association of American Medical Colleges; 2015.
  8. Albert M. Understanding the debate on medical education research: A sociological perspective. Acad Med. 2004;79:948–954.
  9. Albert M, Hodges B, Regehr G. Research in medical education: Balancing service and science. Adv Health Sci Educ Theory Pract. 2007;12:103–115.
  10. Albert M, Paradis E, Kuper A. Interdisciplinary promises versus practices in medicine: The decoupled experiences of social sciences and humanities scholars. Soc Sci Med. 2015;126:17–25.
  11. Kerlinger F. Foundations of Behavioral Research. Chicago, IL: Holt, Rinehart & Winston; 1986.
  12. Varpio L, Aschenbrener C, Bates J. Tackling wicked problems: How theories of agency can provide new insights. Med Educ. 2017;51:353–365.
  13. Grant C, Osanloo A. Understanding, selection, and integrating a theoretical framework in dissertation research: Creating the blueprint for your “house.” Adm Issues J: Connect Educ Pract Res. 2014;4:12–26.
  14. Maxwell JA. Qualitative Research Design: An Interactive Approach. 3rd ed. Los Angeles, CA: Sage Publications; 2013.
  15. Park YS, Konge L, Artino AR Jr. The positivism paradigm of research. Acad Med. 2020;95:690–694.
  16. Young M, Ryan A. Post-positivism in health professions education scholarship. Acad Med. 2020;95:695–699.
  17. Rees C, Crampton P, Monrouxe V. Re-visioning academic medicine through a constructionist lens. Acad Med. 2020;95:846–850.
  18. Paradis E, Nimmon L, Wondimagegn D, Whitehead C. Critical theory: Broadening our thinking to explore the structural factors at play in health professions education. Acad Med. 2020;95:842–845.
  19. Creswell JW. The use of theory. In: Research Design: Qualitative, Quantitative, and Mixed Methods Approaches. 3rd ed. Los Angeles, CA: Sage Publications; 2009:61–66.
  20. Glaser B, Strauss A. The Discovery of Grounded Theory: Strategies for Qualitative Research. Chicago, IL: Aldine Publishing Company; 1967.
  21. Stewart D, Klein S. The use of theory in research. Int J Clin Pharm. 2016;38:615–619.
  22. Yin RK. Case Study Research: Design and Methods. 2nd ed. Los Angeles, CA: Sage Publications; 1994.
  23. Merriam S. Qualitative Research and Case Study Applications in Education. San Francisco, CA: Jossey-Bass; 1998.
  24. Lincoln YS, Guba EG. The Constructivist Credo. Walnut Creek, CA: Left Coast Press; 2013.
  25. Mertens DM. Research and Evaluation in Education and Psychology: Integrating Diversity With Quantitative, Qualitative, and Mixed Methods. 3rd ed. Los Angeles, CA: Sage Publications; 1998.
  26. Young M, Varpio L, Uijtdehaage S, Paradis E. The spectrum of inductive and deductive research approaches using quantitative and qualitative data. Acad Med. 2020;95:1122.

Để phục vụ cho công tác trích dẫn khoa học và nghiên cứu chuyên sâu, quý độc giả vui lòng tải toàn văn tài liệu gốc dưới đây:

Varpio, L., Paradis, E., Uijtdehaage, S., & Young, M. (2020). The distinctions between theory, theoretical framework, and conceptual framework. Academic Medicine, 95(7), 989–994.

Lên đầu trang