SQL cơ bản về dữ liệu data là tập hợp các kiến thức nền tảng về Ngôn ngữ Truy vấn Có Cấu trúc (Structured Query Language), được sử dụng để giao tiếp, lưu trữ và xử lý thông tin trong các Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (RDBMS). Vấn đề lớn nhất của người mới bắt đầu thường là sự nhầm lẫn giữa tư duy Excel và Database. Giải pháp nhanh nhất để làm chủ nó là nắm vững cấu trúc Bảng (Table) và 4 nhóm lệnh cốt lõi: SELECT (Truy vấn), INSERT (Thêm), UPDATE (Sửa) và DELETE (Xóa).

1. Tổng quan về SQL và Quản trị dữ liệu (Direct Answer)
SQL cơ bản về dữ liệu data là tập hợp các kiến thức nền tảng và câu lệnh trong Ngôn ngữ Truy vấn Có Cấu trúc (Structured Query Language), được sử dụng để lưu trữ, thao tác và truy xuất thông tin từ Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS).
Vấn đề lớn nhất của người mới bắt đầu thường là sự nhầm lẫn giữa tư duy bảng tính (Excel) và tư duy cơ sở dữ liệu, dẫn đến việc viết sai cú pháp (syntax error). Giải pháp cốt lõi để khắc phục là nắm vững tư duy về cấu trúc bảng (Table) và thành thạo 4 nhóm lệnh chính: SELECT (Truy vấn), INSERT (Thêm), UPDATE (Sửa) và DELETE (Xóa).

2. Tại sao cần học SQL cơ bản về dữ liệu data?
Trong kỷ nguyên số hóa, dữ liệu (Data) là tài sản quan trọng của mọi doanh nghiệp. Việc sử dụng Excel hay Google Sheets thường gặp hạn chế khi số lượng dòng (rows) vượt quá giới hạn hoặc khi cần xử lý các quan hệ dữ liệu phức tạp.
Việc trang bị kiến thức SQL cơ bản về dữ liệu data mang lại những lợi ích thiết thực sau:
- Tốc độ xử lý: Truy xuất hàng triệu dòng dữ liệu chỉ trong vài giây.
- Tính chính xác: Giảm thiểu lỗi thao tác thủ công so với việc copy-paste trong Excel.
- Khả năng mở rộng: Dễ dàng kết nối với các hệ thống Business Intelligence (BI) như PowerBI, Tableau.
- Tư duy logic: Rèn luyện tư duy cấu trúc hóa dữ liệu (Structured Data Mindset).

3. Bảng tổng hợp các câu lệnh SQL cốt lõi
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm lệnh quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ khi làm việc với SQL cơ bản về dữ liệu data.
Nhóm lệnh DQL (Data Query Language)
- Mã lệnh: SELECT
- Chức năng: Truy xuất/Lấy dữ liệu từ bảng.
- Ví dụ: Lấy danh sách khách hàng đã mua hàng trong tháng 1.
Nhóm lệnh DML (Data Manipulation Language)
- Mã lệnh: INSERT
- Chức năng: Thêm dữ liệu mới vào bảng.
- Ví dụ: Thêm thông tin một nhân viên mới vào hệ thống nhân sự.
- Mã lệnh: UPDATE
- Chức năng: Chỉnh sửa dữ liệu hiện có.
- Ví dụ: Cập nhật số điện thoại mới cho khách hàng A.
- Mã lệnh: DELETE
- Chức năng: Xóa dữ liệu khỏi bảng.
- Ví dụ: Xóa các đơn hàng nháp hoặc bị hủy.
Nhóm lệnh DDL (Data Definition Language)
- Mã lệnh: CREATE
- Chức năng: Tạo bảng hoặc cơ sở dữ liệu mới.
- Ví dụ: Tạo bảng “SanPham” với các cột Tên, Giá, Số lượng.

4. Hướng dẫn chi tiết 4 thao tác xử lý dữ liệu
Để áp dụng SQL cơ bản về dữ liệu data vào công việc thực tế, bạn cần thực hành theo quy trình chuẩn sau đây. Lưu ý: Các từ khóa trong câu lệnh SQL không phân biệt hoa thường, nhưng theo quy chuẩn, chúng ta nên viết hoa các lệnh (SELECT, FROM…) để dễ đọc.
4.1. Truy vấn dữ liệu với SELECT
Đây là câu lệnh được sử dụng thường xuyên nhất (chiếm khoảng 80% công việc của Data Analyst).
Cú pháp: SELECT cot1, cot2 FROM ten_bang;
Ví dụ: Để lấy Tên và Email từ bảng KhachHang. SELECT HoTen, Email FROM KhachHang;
Mẹo tối ưu: Sử dụng SELECT * để lấy tất cả các cột, nhưng trong môi trường làm việc thực tế, bạn chỉ nên chọn đích danh các cột cần thiết để tối ưu hiệu suất hệ thống.
4.2. Lọc dữ liệu với WHERE
Mệnh đề WHERE giúp bạn lọc ra các bản ghi thỏa mãn điều kiện cụ thể.
Cú pháp: SELECT * FROM ten_bang WHERE dieu_kien;
Ví dụ: Lấy danh sách khách hàng sống tại “Hà Nội”. SELECT * FROM KhachHang WHERE ThanhPho = ‘Ha Noi’;
4.3. Thêm dữ liệu mới với INSERT INTO
Dùng để đưa dữ liệu đầu vào (Input) vào hệ thống lưu trữ.
Cú pháp: INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2) VALUES (giatri1, giatri2);
4.4. Cập nhật và Xóa dữ liệu (UPDATE & DELETE)
Đây là hai thao tác nhạy cảm, cần cẩn trọng tuyệt đối để tránh làm mất mát dữ liệu quan trọng.
Lệnh UPDATE: UPDATE KhachHang SET SoDienThoai = ‘0909000111’ WHERE MaKH = 101;
Lệnh DELETE: DELETE FROM KhachHang WHERE MaKH = 101;
Lưu ý quan trọng: Luôn luôn sử dụng mệnh đề WHERE khi thực hiện UPDATE hoặc DELETE. Nếu bỏ quên WHERE, toàn bộ dữ liệu trong bảng sẽ bị thay đổi hoặc xóa sạch.
5. Các sai lầm thường gặp khi học SQL
Trong quá trình giảng dạy và làm việc, tôi nhận thấy người mới thường mắc các lỗi sau khi tiếp cận SQL cơ bản về dữ liệu data:
- Sai thứ tự thực thi (Order of Execution): Người học thường nghĩ máy tính đọc code từ trên xuống dưới như văn bản. Tuy nhiên, SQL thực thi theo thứ tự logic: FROM -> WHERE -> GROUP BY -> HAVING -> SELECT -> ORDER BY. Hiểu sai điều này dẫn đến kết quả lọc không chính xác.
- Nhầm lẫn giữa NULL và rỗng/0: Trong SQL, NULL nghĩa là “không có giá trị” (unknown), khác hoàn toàn với số 0 hoặc chuỗi rỗng (“”). Các phép toán cộng trừ với NULL đều trả về NULL.
- Không tối ưu hóa truy vấn: Việc sử dụng quá nhiều câu lệnh con (Subquery) hoặc SELECT DISTINCT không cần thiết sẽ làm chậm hệ thống khi dữ liệu lớn lên.
6. Các câu hỏi thường gặp
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc thực tế mà người dùng thường tìm kiếm về chủ đề này:
1. Tôi làm Marketing hoặc Nhân sự có cần học SQL không?
Có. Việc nắm vững SQL giúp bạn tự chủ động trích xuất báo cáo (report) từ hệ thống CRM/ERP mà không cần phụ thuộc vào đội ngũ IT, từ đó ra quyết định kinh doanh nhanh hơn.
2. Học SQL cơ bản về dữ liệu data mất bao lâu?
Với người mới bắt đầu, bạn chỉ cần khoảng 10-15 giờ học tập trung để nắm vững các câu lệnh cơ bản (SELECT, FROM, WHERE, JOIN) và có thể áp dụng ngay vào công việc.
3. SQL có giống với Python hay Excel không?
SQL là ngôn ngữ truy vấn, chuyên dùng để giao tiếp với cơ sở dữ liệu. Excel là công cụ bảng tính. Python là ngôn ngữ lập trình đa năng. SQL mạnh hơn Excel về khả năng xử lý dữ liệu lớn, nhưng không linh hoạt bằng Python trong việc xây dựng ứng dụng phức tạp.
7. Kết luận
Việc thành thạo SQL cơ bản về dữ liệu data không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật, mà là tư duy cốt lõi để làm chủ thông tin trong thời đại số. Bằng cách nắm vững cấu trúc bảng và các câu lệnh thao tác, bạn sẽ nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc và độ chính xác trong các báo cáo phân tích.
Hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay bằng cách cài đặt một hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhẹ như MySQL hoặc thực hành trên các trang web giả lập SQL trực tuyến.
Bài viết được chia sẻ bởi giảng viên Nguyễn Thanh Phương – Chuyên gia đào tạo và tư vấn chiến lược doanh nghiệp.




