Tiêu chuẩn trình bày Chicago nghiên cứu khoa học (Chicago Manual of Style – CMOS) là hệ thống quy tắc định dạng văn bản và trích dẫn nguồn toàn diện được phát triển bởi Đại học Chicago. Cốt lõi của tiêu chuẩn này được phân loại thành hai hệ thống chính: Notes and Bibliography (Chú thích và Thư mục) thường dùng cho nhóm ngành nhân văn, và Author-Date (Tác giả – Năm) dành cho nhóm ngành khoa học xã hội. Việc tuân thủ chính xác tiêu chuẩn Chicago là giải pháp tối ưu để đảm bảo tính liêm chính học thuật và nâng cao độ tin cậy cho công trình nghiên cứu.

1. Tổng quan về Tiêu chuẩn trình bày Chicago (Chicago Manual of Style)
Khái niệm và tầm quan trọng
Chicago Manual of Style (CMOS) được coi là một trong những chuẩn mực khắt khe và chi tiết nhất trong giới học thuật Hoa Kỳ và quốc tế. Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là các lĩnh vực Lịch sử, Văn học và Nghệ thuật, tiêu chuẩn Chicago giúp người đọc truy xuất nguồn gốc thông tin một cách tường minh thông qua hệ thống chú thích chi tiết.
Việc áp dụng tiêu chuẩn trình bày Chicago nghiên cứu khoa học không chỉ giúp văn bản mạch lạc, thẩm mỹ mà còn thể hiện sự tôn trọng bản quyền trí tuệ, tránh các lỗi đạo văn không đáng có.
Phân biệt hai hệ thống trích dẫn trong Chicago Style
Khác với các chuẩn như APA hay MLA, Chicago cung cấp sự linh hoạt với hai hệ thống riêng biệt. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn lựa chọn hệ thống phù hợp nhất cho bài nghiên cứu của mình.
Bảng so sánh: Hệ thống Notes and Bibliography vs. Hệ thống Author-Date
| Đặc điểm | Hệ thống Notes and Bibliography (NB) | Hệ thống Author-Date |
| Đối tượng sử dụng | Văn học, Lịch sử, Nghệ thuật, Nhân văn. | Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên. |
| Cách trích dẫn trong bài | Sử dụng số mũ (Superscript) dẫn xuống Footnote (cuối trang) hoặc Endnote (cuối bài). | Sử dụng tên tác giả và năm xuất bản đặt trong ngoặc đơn ngay sau thông tin trích dẫn. Ví dụ: (Nguyen 2023). |
| Danh mục cuối bài | Bibliography (Thư mục tài liệu tham khảo). | Reference List (Danh mục tài liệu tham khảo). |
| Ưu điểm | Cung cấp không gian để giải thích thêm thông tin chi tiết ngay tại trang viết mà không làm gián đoạn mạch văn. | Ngắn gọn, tiết kiệm không gian, giúp người đọc nắm bắt ngay tính cập nhật của tài liệu (năm xuất bản). |
2. Quy định chung về định dạng văn bản (Format Layout)
Để đảm bảo sự chuyên nghiệp và thống nhất cho toàn bộ bài nghiên cứu, bạn cần tuân thủ các quy tắc định dạng (Format Layout) cơ bản sau đây. Đây là những yêu cầu kỹ thuật bắt buộc khi áp dụng tiêu chuẩn trình bày Chicago nghiên cứu khoa học:
- Khổ giấy và lề (Margins): Sử dụng khổ giấy chuẩn (thường là A4 hoặc Letter). Căn lề thống nhất tối thiểu 1 inch (2.54 cm) cho cả 4 cạnh: trên, dưới, trái, phải.
- Font chữ (Typeface): Ưu tiên các font chữ có chân (Serif) dễ đọc như Times New Roman hoặc Palatino. Kích thước chữ (Size) chuẩn là 12pt.
- Giãn dòng (Spacing): Toàn bộ văn bản chính phải được giãn dòng đôi (double-spaced). Tuy nhiên, đối với các chú thích (footnotes/endnotes), trích dẫn khối (block quotes) và các mục trong thư mục, nên sử dụng giãn dòng đơn (single-spaced) và để một dòng trống giữa các mục.
- Thụt đầu dòng (Indentation): Dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn mới cần thụt vào 0.5 inch (1.27 cm) hoặc sử dụng phím Tab.
- Đánh số trang (Pagination): Số trang bắt đầu từ trang đầu tiên của nội dung chính (không tính trang bìa), đặt ở góc trên bên phải (Header).

3. Hướng dẫn chi tiết hệ thống Notes and Bibliography (Chú thích và Thư mục)
Đây là hệ thống đặc trưng nhất của Chicago Style, cho phép tác giả cung cấp thông tin nguồn và bình luận bổ sung ngay dưới chân trang.
Cách tạo Footnote (Chú thích cuối trang) và Endnote
Khi trích dẫn một ý tưởng hoặc dữ liệu, bạn cần đặt một số Ả Rập nhỏ (số mũ) ở cuối câu. Số này tương ứng với một ghi chú ở cuối trang (Footnote) hoặc cuối bài (Endnote).
- Cấu trúc Footnote:
- Tên tác giả (Tên trước, Họ sau).
- Tên tác phẩm (in nghiêng).
- (Nơi xuất bản: Nhà xuất bản, Năm xuất bản).
- Số trang cụ thể.
- Ví dụ: 1. Thanh Phương Nguyễn, Phương pháp Nghiên cứu Khoa học (Hà Nội: NXB Đại học Quốc gia, 2023), 45.
- Quy tắc rút gọn: Nếu một nguồn được trích dẫn lần thứ hai trở đi, bạn chỉ cần ghi: Họ tác giả, Tên tác phẩm (rút gọn), số trang.
Ví dụ: 2. Nguyễn, Phương pháp Nghiên cứu, 50. - Quy tắc “Ibid.”: (Lưu ý: Các phiên bản CMOS mới nhất khuyến khích dùng trích dẫn rút gọn thay vì Ibid, nhưng trong nhiều môi trường học thuật Việt Nam vẫn chấp nhận). Dùng “Ibid.” khi trích dẫn lại chính nguồn ngay phía trên mà không có nguồn nào xen giữa.
Cách lập Tài liệu tham khảo (Bibliography)
Danh mục này nằm ở cuối bài, chứa tất cả các nguồn đã sử dụng.
- Nguyên tắc sắp xếp: Xếp theo thứ tự bảng chữ cái (Alpha b) dựa trên Họ của tác giả đầu tiên.
- Định dạng: Dòng đầu tiên của mỗi nguồn căn lề trái, các dòng tiếp theo thụt vào (Hanging indent).
Ví dụ trích dẫn cụ thể (Case Studies)
Sách (Một tác giả):
- Bibliography: Nguyễn, Văn A. Lịch sử Kinh tế Việt Nam. TP.HCM: NXB Trẻ, 2020.
- Note: Văn A Nguyễn, Lịch sử Kinh tế Việt Nam (TP.HCM: NXB Trẻ, 2020), 22.
Bài báo tạp chí khoa học (Journal Articles):
- Bibliography: Trần, Thị B. “Tác động của AI đến giáo dục.” Tạp chí Khoa học Xã hội 15, số 2 (2022): 101–115.
- Note: Thị B Trần, “Tác động của AI đến giáo dục,” Tạp chí Khoa học Xã hội 15, số 2 (2022): 105.
Website và nguồn online:
- Bibliography: Google. “Chính sách quyền riêng tư.” Truy cập ngày 10 tháng 10, 2023. https://policies.google.com/privacy.
- Note: “Chính sách quyền riêng tư,” Google, truy cập ngày 10 tháng 10, 2023, https://policies.google.com/privacy.

4. Hướng dẫn chi tiết hệ thống Author-Date (Tác giả – Năm)
Hệ thống này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, luận văn kinh tế hoặc xã hội học, nơi tính cập nhật của dữ liệu (năm xuất bản) được ưu tiên hàng đầu. Đây là một biến thể quan trọng khi áp dụng tiêu chuẩn trình bày Chicago nghiên cứu khoa học cho các ngành định lượng.
Cách trích dẫn trong văn bản (In-text citation)
Nguồn được đặt trong ngoặc đơn ngay sau câu trích dẫn, bao gồm họ tác giả và năm xuất bản (không có dấu phẩy giữa tên và năm), theo sau là số trang (nếu có).
- Công thức: (Họ tác giả Năm xuất bản, Số trang)
- Ví dụ: Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo giúp tăng năng suất lao động lên 20% (Nguyen 2023, 112).
Cách lập Danh mục tài liệu tham khảo (Reference List)
Tương tự như Bibliography, nhưng vị trí của “Năm xuất bản” được thay đổi để khớp với trích dẫn trong bài.
- Cấu trúc: Họ tác giả, Tên tác giả. Năm xuất bản. Tên tác phẩm. Nơi xuất bản: Nhà xuất bản.
- Ví dụ: Nguyen, Thanh Phuong. 2023. Kinh tế số và Tương lai. Hà Nội: NXB Thống Kê.
5. Các lỗi thường gặp khi áp dụng tiêu chuẩn Chicago
Trong quá trình biên tập và chấm điểm các công trình nghiên cứu, các lỗi sai về định dạng thường làm giảm độ uy tín của bài viết.
- Nhầm lẫn dấu câu: Trong Footnote, các thành phần ngăn cách nhau bằng dấu phẩy (,), nhưng trong Bibliography, chúng ngăn cách nhau bằng dấu chấm (.).
- Sai định dạng thụt lề (Hanging indent): Nhiều người viết quên thụt đầu dòng cho các dòng thứ 2 trở đi trong danh mục tài liệu tham khảo.
- Không đồng nhất: Sử dụng lẫn lộn giữa hệ thống Notes-Biblio và Author-Date trong cùng một văn bản.
- Thiếu thông tin truy cập: Đối với nguồn online, thiếu ngày truy cập (access date) hoặc đường dẫn URL/DOI chết.

5. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sự khác biệt lớn nhất giữa Chicago và APA là gì?
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích sử dụng và cấu trúc. Chicago (hệ thống Notes-Biblio) sử dụng chú thích cuối trang (Footnote), phù hợp cho ngành Lịch sử/Nhân văn để mở rộng ý. APA sử dụng trích dẫn trong ngoặc (Author-Date) và nhấn mạnh vào tính cập nhật, phù hợp cho Tâm lý học/Giáo dục.
Khi nào nên dùng Footnote và khi nào dùng Author-Date trong Chicago?
Bạn nên dùng Footnote (hệ thống NB) khi viết các bài luận văn học, nghệ thuật, lịch sử hoặc khi cần giải thích thêm ngoài nguồn trích dẫn. Dùng Author-Date khi viết báo cáo khoa học xã hội, kinh tế, nơi năm xuất bản là yếu tố quan trọng cần độc giả thấy ngay lập tức.
Làm thế nào để trích dẫn một nguồn không có tên tác giả theo chuẩn Chicago?
Nếu không có tên tác giả cá nhân, hãy sử dụng tên tổ chức hoặc cơ quan ban hành làm tác giả. Nếu không có cả tổ chức, hãy bắt đầu bằng tiêu đề của tác phẩm. Trong danh mục tham khảo, xếp theo chữ cái đầu của tiêu đề (bỏ qua các mạo từ như The, A, An).
Tiêu chuẩn Chicago phiên bản mới nhất là bao nhiêu?
Hiện tại, phiên bản phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhất là Chicago Manual of Style ấn bản thứ 17 (CMOS 17). Tuy nhiên, ấn bản thứ 18 vừa được công bố (cuối 2024), bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường hoặc tạp chí để sử dụng phiên bản phù hợp.
Việc tuân thủ tiêu chuẩn trình bày Chicago nghiên cứu khoa học không chỉ là yêu cầu về mặt hình thức mà còn là thước đo sự chỉn chu và tư duy logic của nhà nghiên cứu. Dù bạn chọn hệ thống Notes and Bibliography hay Author-Date, sự nhất quán và chính xác từng dấu câu là chìa khóa để bài viết đạt chuẩn mực học thuật quốc tế. Để tối ưu hóa quy trình này và giảm thiểu sai sót, các nhà nghiên cứu nên sử dụng các phần mềm quản lý trích dẫn như Zotero, Mendeley hoặc EndNote.
Hy vọng hướng dẫn này giúp bạn hoàn thiện bài nghiên cứu của mình một cách chuyên nghiệp nhất. Để tham khảo thêm nhiều kiến thức học thuật và kỹ năng phát triển bản thân, bạn có thể theo dõi các chia sẻ từ thầy Nguyễn Thanh Phương – chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu.




