Đóng góp lý thuyết (Theoretical Contribution) không chỉ là một yêu cầu hành chính của tạp chí, mà là thước đo cốt lõi xác định giá trị khoa học của một công trình nghiên cứu thực nghiệm. Về bản chất, đóng góp lý thuyết là sự giao thoa biện chứng giữa Xây dựng lý thuyết (Theory Building – quá trình tạo ra hoặc sửa đổi các khái niệm, mối quan hệ) và Kiểm định lý thuyết (Theory Testing – quá trình sử dụng dữ liệu để chứng minh hoặc bác bỏ các logic tiên nghiệm).
Thách thức lớn nhất của các học giả là sự mơ hồ trong việc định vị nghiên cứu của mình giữa ranh giới của sự mới lạ (novelty) và sự kế thừa (continuity). Bài viết này phân tích khung tham chiếu của Colquitt & Zapata (2007), cung cấp một hệ thống phân loại chính xác gồm 5 nhóm bài báo: Reporters, Testers, Qualifiers, Builders và Expanders, từ đó định hướng chiến lược công bố quốc tế hiệu quả.

1. Tổng Quan & Lý Thuyết Nền Tảng
1.1 Thông tin định danh bài báo
- Tiêu đề gốc: Trends in Theory Building and Theory Testing: A Five-Decade Study of the Academy of Management Journal
- Tiêu đề tiếng Việt: Xu hướng trong Xây dựng Lý thuyết và Kiểm định Lý thuyết: Một Nghiên cứu trong Năm Thập kỷ của Tạp chí Academy of Management Journal
- Tác giả: Jason A. Colquitt & Cindy P. Zapata-Phelan
- Tạp chí: Academy of Management Journal (2007)

2. Bản Chất Của Lý Thuyết: Những Góc Nhìn Đa Chiều
Để xác định đóng góp, trước tiên phải thống nhất được bản thể luận của lý thuyết. Colquitt và Zapata đã tổng hợp các quan điểm học thuật thành hai luồng tư tưởng chính, bổ trợ cho nhau:
2.1 Lý thuyết dưới góc độ Cấu trúc Biến số (Variable-centered Approach)
Đây là cách tiếp cận phổ biến trong nghiên cứu định lượng (quantitative research). Theo Campbell (1990), một lý thuyết hoàn chỉnh phải là một tập hợp các khẳng định (bằng lời nói hoặc ký hiệu) nhằm giải quyết 3 vấn đề cốt lõi:
- Xác định biến: Những biến số nào là quan trọng và tại sao chúng được chọn?
- Cơ chế liên kết: Các biến này tương tác với nhau như thế nào (chiều hướng, cường độ) và tại sao lại có sự tương tác đó (cơ chế tâm lý/xã hội học)?
- Điều kiện biên: Xác định các bối cảnh (Contexts) mà tại đó các mối quan hệ này tồn tại hoặc bị triệt tiêu (liên quan hoặc không liên quan).
- Mục tiêu tối thượng: Khả năng giải thích và dự báo phương sai (variance) của các biến phụ thuộc (criterion of interest) (Bacharach, 1989).
2.2 Lý thuyết dưới góc độ Bài tường thuật (Narrative Approach)
Đây là góc nhìn thiên về tính quy trình và ý nghĩa. Theo DiMaggio (1995), lý thuyết là một bài tường thuật về một quá trình xã hội.
- Tính hợp lý: Lý thuyết không chỉ là các hộp và mũi tên, mà là một câu chuyện có tính hợp lý (plausibility) về hành vi con người.
- Giá trị cốt lõi: Giá trị của lý thuyết nằm ở sự “phong phú” (richness) của câu chuyện và khả năng mang lại những hiểu biết mới lạ (novel insights) (Eisenhardt, 1989b).
2.3 Vai trò chức năng của Lý thuyết
Ngoài việc định nghĩa, các học giả còn nhấn mạnh chức năng của lý thuyết:
- Công cụ tổ chức: Ngăn cản nhà nghiên cứu bị “choáng ngợp” bởi sự phức tạp hỗn loạn của thế giới thực nghiệm bằng cách cung cấp một công cụ ngôn ngữ để tổ chức nó (Bacharach, 1989).
- Thiết bị giáo dục: Nâng cao nhận thức về một tập hợp khái niệm cụ thể (Brief & Dukerich, 1991).
- Mục đích của khoa học: Theo Kerlinger và Lee (2000), lý thuyết chính là mục đích cơ bản và cuối cùng của hoạt động khoa học.

3. Tầm Quan Trọng Của Hai Trụ Cột: Kiểm Định và Xây Dựng
Tại sao một bài báo cần phải cân nhắc cả hai yếu tố này? Colquitt và Zapata phân tích động lực học thuật đằng sau chúng:
3.1 Tại sao phải Kiểm định Lý thuyết (Theory Testing)?
Nhiều nghiên cứu sinh lầm tưởng rằng chỉ có “cái mới” mới có giá trị. Tuy nhiên, vai trò của Kiểm định là sống còn đối với sự phát triển của khoa học.
- Mô hình Giả thuyết – Diễn dịch (Hypothetico-deductive): Các tác giả sử dụng lý thuyết để xây dựng giả thuyết trước khi kiểm định bằng quan sát (Hempel, 1966; Popper, 1965).
- Nguyên tắc sống còn: Theo nhà sinh học W. A. H. Rushton (được Platt, 1964 trích dẫn): “Một lý thuyết không thể bị đe dọa đến mức tử vong thì không thể sống”.
- Thực trạng báo động: Miner (2003) đã thực hiện đánh giá 73 lý thuyết quản trị phổ biến. Kết quả gây sốc: chỉ có 25 lý thuyết (khoảng 34%) được đánh giá là có tính hợp lệ khoa học cao.
- Kết luận: Kiểm định lý thuyết đóng vai trò như một bộ lọc giúp làm giảm bớt sự nhiệt tình đối với các mô hình hấp dẫn nhưng không hợp lệ (invalid models).
3.2 Tại sao phải Xây dựng Lý thuyết (Theory Building)?
Nếu kiểm định mang lại sự chắc chắn, thì xây dựng mang lại sự đột phá.
- Mô hình Quy nạp (Inductive): Thông qua Quan sát -> Dữ liệu -> Khái quát hóa -> Lý thuyết (Chalmers, 1999). Các phương pháp như Grounded Theory (Glaser & Strauss, 1967) hay Case Study (Eisenhardt, 1989) là điển hình.
- Mở rộng từ Diễn dịch: Ngay cả các nghiên cứu định lượng cũng xây dựng lý thuyết bằng cách khám phá các “hộp đen” thông qua biến trung gian hoặc mở rộng phạm vi qua biến điều tiết, tiến tới tích hợp các tiền tố hoặc hệ quả chưa có trong công thức ban đầu.
- Vai trò: Theo Weick (1995), các bài báo thực nghiệm cung cấp “những cuộc đấu tranh tạm thời” (interim struggles). Chúng có thể chưa phải là một lý thuyết hoàn chỉnh ngay lập tức, nhưng là những viên gạch cần thiết để đẩy tri thức tiến lên trạng thái trưởng thành.

4. Giải Mã Hệ Thống Phân Loại Colquitt & Zapata (Chi Tiết 5 Cấp Độ)
Để định lượng đóng góp, các tác giả đã xây dựng hai thang đo “gần như khoảng” (nearly interval scales). Dưới đây là diễn giải chi tiết từng cấp độ để nhà nghiên cứu tự đánh giá:
Bảng 1: Thang đo chi tiết của hai trục đóng góp lý thuyết
| Cấp độ | Trục Tung: Xây dựng Lý thuyết mới (Building) | Trục Hoành: Kiểm định Lý thuyết hiện có (Testing) |
| 5 (Cao nhất) | Giới thiệu Khái niệm mới (New Construct): Đưa ra một khái niệm hoàn toàn chưa từng có hoặc tái định nghĩa triệt để một khái niệm cũ (Reconceptualization). Yêu cầu tính mới cực cao. | Căn cứ vào Lý thuyết hiện hữu (Existing Theory): Giả thuyết được xây dựng dựa trên logic nhân quả sâu sắc, kết nối với các khái niệm lân cận và các quy luật xã hội rộng lớn hơn. Ví dụ: Sử dụng trọn vẹn Lý thuyết Trao đổi Xã hội. |
| 4 | Khám phá Mối quan hệ mới: Kiểm tra một mối quan hệ (X -> Y) hoặc một quy trình chưa từng được khám phá trước đó trong y văn. | Căn cứ vào Mô hình/Sơ đồ (Existing Models/Diagrams): Sử dụng các khung mẫu (frameworks) có sẵn, có các hộp và mũi tên rõ ràng, nhưng có thể thiếu chiều sâu biện giải logic của một “đại lý thuyết”. |
| 3 (Trung bình) | Bổ sung Biến số: Giới thiệu một biến trung gian (Mediator – giải thích tại sao) hoặc biến điều tiết (Moderator – giải thích khi nào/cho ai) mới vào một mối quan hệ đã biết. | Căn cứ vào Lập luận Khái niệm (Conceptual Arguments): Tác giả tự xây dựng logic giải thích “tại sao” dựa trên các mảnh ghép lý luận, chưa đạt đến tầm vóc của một lý thuyết đã định hình. |
| 2 | Kiểm tra tác động đã được lý thuyết hóa: Nghiên cứu các tác động đã là chủ đề của lý thuyết hóa trước đó nhưng chưa bao giờ được kiểm định bằng thực nghiệm. | Căn cứ vào Tham chiếu Quá khứ (References to Past Findings): Chỉ liệt kê: “Ông A tìm thấy X, Ông B tìm thấy Y, nên tôi dự đoán Z”. Thiếu hoàn toàn cơ chế giải thích lý do (The “Why” is missing). |
| 1 (Thấp nhất) | Tái lập (Replication): Cố gắng lặp lại chính xác hoặc tái lập có xây dựng (constructive replication) các tác động đã được chứng minh để kiểm tra độ tin cậy. | Quy nạp/Suy đoán (Inductive/Speculation): Không có giả thuyết tiên nghiệm (a priori hypotheses) hoặc giả thuyết chỉ dựa trên suy đoán logic cảm tính, không có nền tảng văn hay. |
5. Năm Loại Hình Bài Báo Thực Nghiệm (Phân Tích Sâu Kèm Ví Dụ)
Dựa trên sự kết hợp điểm số của hai trục, Colquitt & Zapata phân loại thành 5 nhóm bài báo điển hình. Việc hiểu rõ từng nhóm giúp nhà nghiên cứu tránh các sai lầm chiến lược.
5.1 Reporters (Người báo cáo)
- Cấu trúc: Thấp Building (1-2) / Thấp Testing (1-2).
- Đặc điểm: Tập trung vào việc báo cáo dữ liệu thực nghiệm. Thường là các nghiên cứu lặp lại hoặc mô tả hiện tượng mà không đi kèm sự lý giải sâu sắc về cơ chế.
- Ví dụ thực tế: Nghiên cứu của Martinson & Wilkening (1984) về sự khác biệt hài lòng công việc giữa nông thôn và thành thị. Họ chỉ cố gắng lặp lại các nghiên cứu trước đó và căn cứ giả thuyết dựa trên việc liệt kê 12 nghiên cứu cũ. Tương tự là nghiên cứu của Cochran & Wood (1984) về trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính.
- Số phận: Loại bài này từng chiếm khoảng 70% các số báo vào thập niên 70, nhưng đã gần như “tuyệt chủng” (0%) trên AMJ vào những năm 2000 do yêu cầu ngày càng cao về đóng góp lý thuyết.
5.2 Testers (Người kiểm định)
- Cấu trúc: Thấp Building (1-2) / Cao Testing (4-5).
- Đặc điểm: Không cố gắng tạo ra biến mới, mà tập trung vào việc áp dụng một “đại lý thuyết” (Grand Theory) vào bối cảnh cụ thể để kiểm chứng tính đúng đắn của nó.
- Ví dụ thực tế: Nghiên cứu của Lee et al. (1996) kiểm định trực tiếp “Mô hình triển khai nghỉ việc” (Unfolding model of turnover) lần đầu tiên. Hay Stroh et al. (1996) áp dụng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) để giải thích thù lao của quản lý cấp trung, sử dụng các mệnh đề của lý thuyết để xây dựng giả thuyết.
- Vai trò: Giúp củng cố (hoặc bác bỏ) các lý thuyết nền tảng. Tuy nhiên, tỷ lệ đăng bài loại này đang giảm dần.
5.3 Qualifiers (Người hiệu chỉnh)
- Cấu trúc: Trung bình Building (2.5-3.5) / Trung bình Testing (2.5-3.5).
- Đặc điểm: Đây là nhóm bài “an toàn” và phổ biến. Tác giả lấy một mối quan hệ đã biết, sau đó làm rõ các điều kiện biên (boundary conditions) hoặc cơ chế vận hành của nó.
- Ví dụ thực tế: Skarlicki, Folger, & Tesluk (1999). Họ không phủ nhận mối quan hệ giữa “Công bằng tổ chức” và “Hành vi trả đũa”, nhưng họ “hiệu chỉnh” nó bằng cách chứng minh rằng mối quan hệ này phụ thuộc vào tính cách (Negative Affectivity) của nhân viên. Hoặc Nohria & Gulati (1996) chứng minh mối quan hệ phi tuyến tính giữa nguồn lực dư thừa và đổi mới sáng tạo.
- Chiến lược: Sử dụng các lập luận khái niệm để biện minh cho việc thêm biến điều tiết mới.
5.4 Builders (Người xây dựng)
- Cấu trúc: Cao Building (4-5) / Thấp Testing (1-2).
- Đặc điểm: Thường là nghiên cứu định tính (Inductive), khám phá, nơi dữ liệu được dùng để tạo ra lý thuyết chứ không phải để kiểm định. Cũng bao gồm nghiên cứu diễn dịch về các mối quan hệ chưa từng được khám phá.
- Ví dụ thực tế: Butterfield, Trevino, & Ball (1996). Nhận thấy thiếu lý thuyết về việc quản lý nghĩ gì khi trừng phạt nhân viên, họ thực hiện phỏng vấn và xây dựng một mô hình quy nạp hoàn toàn mới về quan điểm trừng phạt. Hoặc Oldham (1975) lần đầu tiên liên kết đặc điểm người giám sát với sự chấp nhận mục tiêu của cấp dưới.
- Rủi ro: Dễ bị đánh giá là thiếu chặt chẽ nếu không tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phương pháp luận (methodological rigor).
5.5 Expanders (Người mở rộng – “Tiêu chuẩn vàng”)
- Cấu trúc: Cao Building (4-5) / Cao Testing (4-5).
- Đặc điểm: Đây là những bài báo có tầm ảnh hưởng lớn nhất. Tác giả giới thiệu một cấu trúc mới (Building) NHƯNG biện giải nó bằng một lý thuyết nền tảng vững chắc (Testing).
- Ví dụ kinh điển: Bateman & Organ (1983). Họ giới thiệu khái niệm Hành vi công dân tổ chức (Citizenship Behavior – OCB) – một khái niệm hoàn toàn mới vào thời điểm đó. Đồng thời, họ sử dụng Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory) để giải thích tại sao sự hài lòng trong công việc lại dẫn đến hành vi này. Tương tự là Klassen & Whybark (1999) giới thiệu khái niệm “danh mục công nghệ môi trường” dựa trên Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV).
- Tác động: Nhóm bài này nhận được lượng trích dẫn cao nhất (trung bình nhiều hơn 23 trích dẫn so với Reporters), nhờ sự cân bằng giữa tính mới lạ và tính liên tục.
6. Sự Tiến Hóa Trong Kỳ Vọng Của Tạp Chí (Góc Nhìn Lịch Sử)
Nghiên cứu của Colquitt & Zapata cũng phân tích sự thay đổi trong chính sách biên tập của AMJ qua các thời kỳ, cho thấy sự “nâng chuẩn” của ngành:
- Giai đoạn “Cái lều lớn” (1958-1972 – Dauten, Scott, Vance):
- Chủ trương: Chấp nhận đa dạng các loại bài (nghiên cứu sinh, nhà giáo dục, nhà lý thuyết). Vance (1967) từng tuyên bố tạp chí sẽ bao gồm cả “người cổ điển và người phá cách, người định lượng và người định tính”.
- Yêu cầu lý thuyết: Rất lỏng lẻo. Các bài Reporters thống trị giai đoạn này.
- Giai đoạn “Chuyển giao” (1973-1996 – Miner, Beyer):
- Sự thay đổi: Bắt đầu đưa các tiêu chí “phát triển” hoặc “kiểm định” vào hướng dẫn tác giả. Beyer (1985) nhấn mạnh các bài báo phải “thú vị” và đặt trong một nền tảng lý thuyết.
- Đặc biệt: Vẫn duy trì mục “Research Notes” dành cho các nghiên cứu lặp lại hoặc khám phá sơ khai (loại bài ít lý thuyết).
- Giai đoạn “Siết chặt” (1999-2004 – Tsui, Northcraft):
- Tuyên bố đanh thép: “Tất cả bài báo xuất bản trên Tạp chí phải tạo ra một đóng góp lý thuyết mạnh mẽ”.
- Hậu quả: Các bài lặp lại (Replications) và nghiên cứu gia tăng nhỏ giọt (incremental research) bị từ chối thẳng thừng. Nhóm Reporters biến mất.
- Giai đoạn “Đa dạng hóa Đóng góp” (2005-2007 – Rynes):
- Điều chỉnh: Mở rộng định nghĩa đóng góp lý thuyết. Chấp nhận nghiên cứu quy nạp, phân tích tổng hợp (meta-analysis), hoặc kiểm định lần đầu tiên (first empirical test), miễn là mang lại insight mới và thú vị.
- Kết quả: Sự bùng nổ của nhóm Expanders và Qualifiers.
7. Các Lý Thuyết Và Khái Niệm Được Quan Tâm Nhất
Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy AMJ đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm định và phát triển các dòng lý thuyết chủ đạo. Nhà nghiên cứu cần nắm bắt các “Hot Theories” này để chọn nền tảng phù hợp:
7.1 Các Lý thuyết Vi mô (Micro Theories) – Hành vi Tổ chức (OB)
Dựa trên tần suất xuất hiện và trích dẫn, các lý thuyết sau đây chiếm ưu thế:
- Lý thuyết Đặc điểm công việc (Job Characteristics Theory – Hackman & Oldham): AMJ là nơi kiểm định chính.
- Lý thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory – Vroom).
- Lý thuyết Đặt mục tiêu (Goal Setting Theory – Locke & Latham): Được phát triển qua hàng chục năm nghiên cứu thực nghiệm.
- Lý thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory – Blau): Nền tảng cho rất nhiều nghiên cứu về OCB và cam kết tổ chức.
7.2 Các Lý thuyết Vĩ mô (Macro Theories) – Quản trị Chiến lược (Strategic Mgt)
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory – Jensen & Meckling): Lý thuyết được kiểm định nhiều nhất trong mảng vĩ mô trên AMJ.
- Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory).
- Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV – Barney).
- Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory – DiMaggio & Powell).
7.3 Sự bùng nổ của các Khái niệm mới (Constructs)
AMJ là cái nôi sinh ra nhiều khái niệm quản trị kinh điển. Tuy nhiên, cũng có cảnh báo về sự trùng lắp khái niệm và hiện tượng “Rượu cũ bình mới” (Old wine in new bottles):
- Thành công vang dội: Hành vi công dân tổ chức (OCB) , Niềm tin dựa trên tình cảm/nhận thức (McAllister, 1995), Hành vi lệch chuẩn (Robinson & Bennett, 1995), Nhân khẩu học quan hệ (Tsui & O’Reilly, 1989).
- Nguy cơ trùng lặp: Các khái niệm như “Sáng kiến cá nhân” (Personal initiative) hay “Đảm nhận trách nhiệm” (Taking charge) có sự tương đồng lớn với các dạng OCB hiện hữu.
8. Ứng Dụng Thực Tiễn Cho Nhà Nghiên Cứu
Làm thế nào để sử dụng bài phân tích này để nâng cao chất lượng bài báo của bạn?
- Chiến lược định vị “Expanders”:
- Đừng chỉ dừng lại ở việc tìm ra một biến mới (Novelty). Hãy tự hỏi: “Biến này hoạt động dựa trên cơ chế của đại lý thuyết nào?”.
- Công thức: Cấu trúc mới (Ví dụ: Trí tuệ cảm xúc trong nhóm) + Lý thuyết cũ vững chắc (Ví dụ: Thuyết xử lý thông tin xã hội) = Bài báo có khả năng đăng cao.
- Cân bằng “Novelty” và “Continuity”:
- Theo McKinley et al. (1999), sự chú ý của độc giả bị thu hút bởi Tính mới (Novelty – Building), nhưng sự thấu hiểu và chấp nhận lại dựa trên Tính liên tục (Continuity – Testing).
- Một bài báo quá mới lạ mà không có gốc rễ lý thuyết sẽ bị coi là “kỳ quặc”. Một bài báo quá nhiều lý thuyết cũ mà không có cái mới sẽ bị coi là “nhàm chán”. Hãy đứng ở giữa (Qualifiers hoặc Expanders).
- Viết phần “Discussion”:
- Khi thảo luận về đóng góp, hãy dùng chính ngôn ngữ của taxonomy này: “Nghiên cứu này mở rộng (expands) lý thuyết X bằng cách…” hoặc “Nghiên cứu này hiệu chỉnh (qualifies) các giả định trước đây…”. Điều này giúp Reviewer thấy rõ bạn hiểu luật chơi.
9. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tôi là nghiên cứu sinh, liệu tôi có thể viết bài dạng “Builders” (Xây dựng lý thuyết thuần túy) không?
Có thể, nhưng rất khó và rủi ro. Các bài Builders thường yêu cầu phương pháp định tính cực kỳ khắt khe (như Grounded Theory) và khả năng biện luận xuất sắc để thuyết phục rằng khái niệm mới của bạn là cần thiết. Nếu bạn chưa có nhiều kinh nghiệm, hướng Qualifiers (thêm biến điều tiết/trung gian vào mô hình cũ) là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất.
Làm sao để phân biệt mức độ 2 và 3 trong trục Kiểm định lý thuyết (Testing)?
Sự khác biệt nằm ở Cơ chế giải thích (The Why).
- Mức 2: Bạn chỉ nói “Nghiên cứu A thấy X tăng Y, nên tôi cũng dự đoán X tăng Y”. (Chỉ dựa vào kết quả cũ – References to Past Findings) .
- Mức 3: Bạn giải thích “X tăng Y bởi vì theo logic tâm lý học, con người có xu hướng đáp trả lại sự tử tế…”. (Dựa vào lập luận khái niệm – Conceptual Arguments, dù chưa gọi tên chính xác lý thuyết) .
Tại sao các bài báo “Reporters” lại tuyệt chủng? Có phải do số liệu không quan trọng?
Số liệu rất quan trọng, nhưng trong kỷ nguyên thông tin, dữ liệu mà không có tri thức (lý thuyết) thì vô nghĩa. Các tạp chí hàng đầu không muốn làm nơi lưu trữ các bảng số liệu rời rạc. Họ muốn xuất bản những “cách hiểu mới” về thế giới quản trị. Do đó, bài báo chỉ báo cáo số liệu mà không đóng góp vào kho tàng tri thức chung sẽ bị từ chối.
10. Tài Liệu Tham Khảo (References)
Adams, J. S. 1963. Toward an understanding of inequity. Journal of Abnormal and Social Psychology, 67: 422-436.
Adams, S. A., & Davis, K. 1986. Academy of Management Journal: The first decade. In D. A. Wren & J. A. Pearce III (Eds.), Papers dedicated to the development of modern management: 89-94. Briarcliff Manor, NY: Academy of Management.
Amir, Y., & Sharon, I. 1991. Replication research: A “must” for the scientific advancement of psychology. In J. W. Neuliep (Ed.), Replication research in the social sciences: 51-69. Newbury Park, CA: Sage.
Atkinson, P. A., Coffey, A. J., Delamont, S., Lofland, J., & Lofland, L. H. 2002. Handbook of ethnography. Newbury Park, CA: Sage.
Bacharach, S. B. 1989. Organizational theories: Some criteria for evaluation. Academy of Management Review, 14: 496-515.
Bandura, A. 1977. Social learning theory. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
Barley, S. R. 2006. When I write my masterpiece: Thoughts on what makes a paper interesting. Academy of Management Journal, 49: 16-20.
Barney, J. 1991. Firm resources and the theory of competitive advantage. Journal of Management, 17: 99-120.
Bartunek, J. M., Rynes, S. L., & Ireland, R. D. 2006. What makes management research interesting, and why does it matter? Academy of Management Journal, 49: 9-15.
Bateman, T. S., & Organ, D. W. 1983. Job satisfaction and the good soldier: The relationship between affect and employee “citizenship.” Academy of Management Journal, 26: 587-595.
Bergh, D. 2003. Thinking strategically about contribution. Academy of Management Journal, 46: 135-136.
Beyer, J. M. 1985. From the editor. Academy of Management Journal, 28: 5-8.
Beyer, J. M. 1987. From the editor. Academy of Management Journal, 30: 621-624.
Beyer, J. M., Chanove, R. G., & Fox, W. B. 1995. The review process and the fates of manuscripts submitted to AMJ. Academy of Management Journal, 38: 1219-1260.
Biehl, M., Kim, H., & Wade, M. 2006. Relationships among the academic business disciplines: A multimethod citation analysis. Omega, 34: 359-371.
Blau, P. 1964. Exchange and power in social life. New York: Wiley.
Bliese, P. D. 2000. Within-group agreement, non-independence, and reliability: Implications for data aggregation and analysis. In K. J. Klein & S. W. J. Kozlowski (Eds.), Multilevel theory, research, and methods in organizations: Foundations, extensions, and new directions: 349-381. San Francisco: Jossey-Bass.
Brief, A. P., & Dukerich, J. M. 1991. Theory in organizational behavior: Can it be useful? In B. M. Staw & L. L. Cummings (Eds.), Research in organizational behavior, vol. 13: 327-352. Greenwich, CT: JAI Press.
Burns, J. M. 1978. Leadership. San Francisco: Harper & Row.
Butterfield, K. D., Trevino, L. K. & Ball, G. A. 1996. Punishment from the manager’s perspective: A grounded investigation and inductive model. Academy of Management Journal, 39: 1479-1512.
Campbell, J. P. 1990. The role of theory in industrial and organizational psychology. In M. D. Dunnette & L. M. Hough (Eds.), Handbook of industrial and organizational psychology, vol. 1: 39-74. Palo Alto, CA: Consulting Psychologists Press.
Carroll, G. R., & Hannan, M. T. 2000. The demography of corporations and industries. Princeton, NJ: Princeton University Press.
Chalmers, A. F. 1999. What is this thing called science? (3rd ed.). St. Lucia, Australia: University of Queensland Press.
Chen, M. J., Su, K. H., & Tsai, W. 2007. Competitive tension: The awareness-motivation-capability perspective. Academy of Management Journal, 50: 101-118.
Cochran, P. L., & Wood, R. A. 1984. Corporate social responsibility and financial performance. Academy of Management Journal, 27: 42-56.
Cole, S. 1983. The hierarchy of the sciences? American Journal of Sociology, 89: 111-139.
Cook, T. D., & Campbell, D. T. 1979. Quasi-experimentation: Design and analysis issues for field settings: 9-36. Boston: Houghton-Mifflin.
Davis, M. S. 1971. That’s interesting! Toward a phenomenology of sociology and a sociology of phenomenology. Philosophy of the Social Sciences, 1: 309-344.
Deci, E. L. 1972. The effects of contingent and noncontingent rewards and controls on intrinsic motivation. Organizational Behavior and Human Performance, 48: 217-229.
DiMaggio, P. J. 1995. Comments on “what theory is not.” Administrative Science Quarterly, 40: 391-397.
DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. 1983. The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48: 147-160.
Dubin, R. 1976. Theory building in applied areas. In M. D. Dunnette (Ed.), Handbook of industrial and organizational psychology: 17-40. Chicago: Rand McNally.
Duffy, M. K., Ganster, D. C., & Pagon, M. 2002. Social undermining in the workplace. Academy of Management Journal, 45: 331-351.
Eden, D. 2002. Replication, meta-analysis, scientific progress, and AMJ’s publication policy. Academy of Management Journal, 45: 841-846.
Eden, D. 2004. Reflections on the AMJ associate editor role. Academy of Management Journal, 47: 167-173.
Eisenhardt, K. M. 1989a. Agency theory: An assessment and review. Academy of Management Review, 14: 57-74.
Eisenhardt, K. M. 1989b. Building theories from case study research. Academy of Management Review, 14: 532-550.
Eisenhardt, K. M., & Graebner, M. E. 2007. Theory building from cases: Opportunities and challenges. Academy of Management Journal, 50: 25-32.
Finkelstein, S. 1992. Power in top management teams: Dimensions, measurement, and validation. Academy of Management Journal, 35: 505-538.
Frese, M., Kring, W., Soose, A., & Zempel, J. 1996. Personal initiative at work: Differences between east and west Germany. Academy of Management Journal, 39: 37-63.
George, G. 2005. Slack resources and the performance of privately held firms. Academy of Management Journal, 48: 661-676.
Glaser, B. G., & Strauss, A. L. 1967. The discovery of grounded theory. Hawthorne, NY: Aldine de Gruyter.
Glick, W. H., Miller, C. C., & Cardinal, L. B. 2007. Making a life in the field of organization science. Journal of Organizational Behavior, 28: 817-835.
Glynn, M. A., & Abzug, R. 2002. Institutionalizing identity: Symbolic isomorphism and organizational names. Academy of Management Journal, 45: 267-280.
Greenwood, R., & Hinings, C. R. 1993. Understanding strategic change: The contribution of archetypes. Academy of Management Journal, 36: 1052-1081.
Hackman, J. R., & Oldham, G. R. 1976. Motivation through the design of work: Test of a theory. Organizational Behavior and Human Performance, 16: 250-279.
Hall, C. S., & Lindzey, G. 1957. Theories of personality. New York: Wiley.
Hambrick, D. C., & Mason, P. A. 1984. Upper echelons: The organization as a reflection of its top managers. Academy of Management Review, 9: 193-206.
Hannan, M. T., & Freeman, J. 1977. The population ecology of organizations. American Journal of Sociology, 82: 929-964.
Hannan, M. T., & Freeman, J. 1989. Organizational ecology. Cambridge, MA: Harvard University Press.
Hempel, C. 1966. Philosophy of natural science. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
Hendrick, C. 1991. Replications, strict replications, and conceptual replications: Are they important? In J. W. Neuliep (Ed.), Replication research in the social sciences: 41-49. Newbury Park, CA: Sage.
Henley, A. B., Shook, C. L., & Peterson, M. 2006. The presence of equivalent models in strategic management research using structural equation modeling: Assessing and addressing the problem. Organizational Research Methods, 9: 516-535.
House, R. J. 1971. A path goal theory of leader effectiveness. Administrative Science Quarterly, 16: 321-328.
Hult, G. T. M., Ketchen, D. J., & Nichols, E. L. 2002. An examination of cultural competitiveness and order fulfillment cycle time within supply chains. Academy of Management Journal, 45: 577-586.
James, L. R. 1982. Aggregation bias in estimates of perceptual agreement. Journal of Applied Psychology, 67: 219-229.
James, L. R., Mulaik, S. A., & Brett, J. M. 2006. A tale of two methods. Organizational Research Methods, 9: 233-244.
Jensen, M. C. & Meckling, W. H. 1976. Theory of firm managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3: 305-360.
Johnson, M. D., Hollenbeck, J. R., Humphrey, S. E., Ilgen, D. R., Jundt, D., & Meyer, C. J. 2006. Cutthroat cooperation: Asymmetrical adaptation to changes in team reward structures. Academy of Management Journal, 49: 103-119.
Judge, T. A., Cable, D. M., Colbert, A. E., & Rynes, S. L. 2007. What causes a management article to be cited: Article, author, or journal? Academy of Management Journal, 50: 491-506.
Kacmar, K. M., & Whitfield, J. M. 2000. An additional rating method for journal articles in the field of management. Organizational Research Methods, 3: 392-406.
Kahn, W. A. 1990. Psychological conditions of personal engagement and disengagement at work. Academy of Management Journal, 33: 692-724.
Kahneman, D., & Tversky, A. 1979. Prospect theory: An analysis of decisions under risk. Econometrica, 47: 313-327.
Kerlinger, F. N., & Lee, H. B. 2000. Foundations of behavioral research. Forth Worth, TX: Harcourt.
Kirkman, B. L., & Law, K. S. 2005. International management research in AMJ: Our past, present, and future. Academy of Management Journal, 48: 377-386.
Klassen, R. D., & Whybark, D. C. 1999. The impact of environmental technologies on manufacturing performance. Academy of Management Journal, 42: 599-615.
Korman, A. K., Wittig-Berman, U., & Lang, D. 1981. Career success and personal failure: Alienation in professionals and managers. Academy of Management Journal, 24: 342-360.
Kuhn, T. S. 1963. The essential tension: Tradition and innovation in scientific research. In C. W. Taylor & F. Barron (Eds.), Scientific creativity: Its recognition and development. New York: Wiley.
Lankau, M. J., & Scandura, T. A. 2002. An investigation of personal learning in mentoring relationships: Content, antecedents, and consequences. Academy of Management Journal, 45: 779-790.
Lau, C. M., & Woodman, R. W. 1995. Understanding organizational-change: A schematic perspective. Academy of Management Journal, 38: 537-554.
Lawrence, P., & Lorsch, J. 1967. Differentiation and integration in complex organizations. Administrative Science Quarterly, 12: 1-30.
Lee, T. W. 2001. On qualitative research in AMJ. Academy of Management Journal, 44: 215-216.
Lee, T. W., & Mitchell, T. R. 1994. An alternative approach: The unfolding model of employee turnover. Academy of Management Review, 19: 51-89.
Lee, T. W., Mitchell, T. R., Wise, L., & Fireman, S. 1996. An unfolding model of voluntary employee turnover. Academy of Management Journal, 39: 5-36.
Locke, E. A., & Latham, G. P. 2004. What should we do about motivation theory? Six recommendations for the twenty-first century. Academy of Management Review, 29: 388-403.
Locke, E. A. 1968. Toward a theory of task motivation and incentives. Organizational Behavior and Human Performance, 3: 157-189.
Locke, K. 2002. The grounded theory approach to qualitative research. In F. Drasgow & N. Schmitt (Eds.). Measuring and analyzing behavior in organizations: 17-43. San Francisco: Jossey-Bass.
Lodahl, J. B., & Gordon, G. 1972. The structure of scientific fields and the functioning of university graduate departments. American Sociological Review, 37: 57-72.
Lykken, D. T. 1968. Statistical significance in psychological research. Psychological Bulletin, 70: 151-159.
Martinson, O. B., & Wilkening, E. A. 1984. Rural-urban differences in job satisfaction: Further evidence. Academy of Management Journal, 27: 199-206.
McAllister, D. J. 1995. Affect-based and cognition-based trust as foundations for interpersonal cooperation in organizations. Academy of Management Journal, 38: 24-59.
McKinley, W., Mone, M. A., & Moon, G. 1999. Determinants and development of schools in organization theory. Academy of Management Review, 24: 634-648.
Miner, J. B. 1984. The validity and usefulness of theories in an emerging organizational science. Academy of Management Review, 9: 296-306.
Miner, J. B. 2003. The rated importance, scientific validity, and practical usefulness of organizational behavior theories: A quantitative review. Academy of Management Learning and Education, 2: 250-268.
Mitchell, T. R., Holtom, B. C., Lee, T. W., Sablynski, C. J., & Erez, M. 2001. Why people stay: Using job embeddedness to predict voluntary turnover. Academy of Management Journal, 44: 1102-1121.
Mohr, J. 1982. Explaining organizational behavior. San Francisco: Jossey-Bass.
Morrison, E. W., & Phelps, C. C. 1999. Taking charge at work: Extrarole efforts to initiate workplace change. Academy of Management Journal, 42: 403-419.
Mowday, R. T. 1997. Celebrating 40 years of the Academy of Management Journal. Academy of Management Journal, 40: 1400-1413.
Nohria, N., & Gulati, R. 1996. Is slack good or bad for innovation? Academy of Management Journal, 39: 1245-1264.
Northcraft, G. B. 2000. From the editors. Academy of Management Journal, 43: 133-134.
Oldham, G. R. 1975. Impact of supervisory characteristics on goal acceptance. Academy of Management Journal, 18: 461-475.
Pfeffer, J. 1993. Barriers to the advance of organizational science: Paradigm development as a dependent variable. Academy of Management Review, 18: 599-620.
Pfeffer, J., & Salancik, G. R. 1978. The external control of organizations: A resource dependence perspective. New York: Harper & Row.
Pierce, J. L., Gardner, D. G., Cummings, L. L., & Dunham, R. B. 1989. Organization-based self-esteem: Construct definition, measurement, and validation. Academy of Management Journal, 32: 622-648.
Platt, J. R. 1964. Strong inference. Science, 146: 347-353.
Podsakoff, P. M., MacKenzie, S. B., Bachrach, D. G., & Podsakoff, N. P. 2005. The influence of management journals in the 1980s and 1990s. Strategic Management Journal, 26: 473-488.
Popper, K. R. 1965. Conjectures and refutations: The growth of scientific knowledge. New York: Harper & Row.
Rindova, V. P., Williamson, I. O., Petkova, A. P., & Sever, J. M. 2005. Being good or being known: An empirical examination of the dimensions, antecedents, and consequences of organizational reputation. Academy of Management Journal, 48: 1033-1049.
Robinson, S. L., & Bennett, R. J. 1995. A typology of deviant workplace behaviors: A multidimensional-scaling study. Academy of Management Journal, 38: 555-572.
Rosenthal, R. 1991. Replications in behavioral research. In J. W. Neuliep (Eds.), Replication research in the social sciences: 1-30. Newbury Park, CA: Sage.
Rousseau, D. M. 2007. Standing out in the fields of organization science. Journal of Organizational Behavior, 28: 849-857.
Rynes, S. L. 2002. From the editors. Academy of Management Journal, 45: 311-313.
Rynes, S. L. 2005. Taking stock and looking ahead. Academy of Management Journal, 48: 732-737.
Salancik, G. R., & Pfeffer, J. 1978. A social information processing approach to job attitudes and task design. Administrative Science Quarterly, 23: 224-253.
Schein, E. H. 1985. Organizational culture and leadership. San Francisco: Jossey-Bass.
Schminke, M. 2004. Raising the bamboo curtain. Academy of Management Journal, 47: 310-314.
Schminke, M., & Mitchell, M. 2003. In the beginning… Academy of Management Journal, 46: 279-282.
Schneider, B., Ehrhart, M. G., Mayer, D. M., Saltz, J. L., & Niles-Jolly, K. 2005. Understanding organization-customer links in service settings. Academy of Management Journal, 48: 1017-1032.
Schwab, D. P. 2005. Research methods for organizational studies. Mahwah, NJ: Erlbaum.
Shrout, P. E., & Fleiss, F. L. 1979. Intraclass correlations: Uses in assessing rater reliability. Psychological Bulletin, 86: 420-428.
Skarlicki, D. P., Folger, R., & Tesluk, P. 1999. Personality as a moderator in the relationship between fairness and retaliation. Academy of Management Journal, 42: 100-108.
Smith, P., & Kendall, L. 1963. Retranslation of expectations: An approach to the construction of unambiguous anchors for rating scales. Journal of Applied Psychology, 47: 149-155.
Spell, C. S. 2001. Management fashions: Where do they come from, and are they old wine in new bottles. Journal of Management Inquiry, 10: 358-373.
Staw, B. M., & Boettger, R. D. 1990. Task revision: A neglected form of work performance. Academy of Management Journal, 33: 534-559.
Stroh, L. K., Brett, J. M., Baumann, J. P., & Reilly, A. H. 1996. Agency theory and variable pay compensation strategies. Academy of Management Journal, 39: 751-767.
Suddaby, R. 2006. From the editors: What grounded theory is not. Academy of Management Journal, 49: 633-642.
Sutton, R. I., & Staw, B. M. 1995. What theory is not. Administrative Science Quarterly, 40: 371-384.
Tahai, A., & Meyer, M. 1999. A revealed preference study of management journals’ direct influences. Strategic Management Journal, 20: 279-296.
Tajfel, H., & Turner, J. C. 1979. An integrative theory of intergroup conflict. In W. G. Austin & S. Worchel (Eds.). The social psychology of intergroup relations: 33-47. Monterey, CA: Brooks/Cole.
Tierney, P., & Farmer, S. M. 2002. Creative self-efficacy: Its potential antecedents and relationship to creative performance. Academy of Management Journal, 45: 1137-1148.
Tsang, E. W. K., & Kwan, K. M. 1999. Replication and theory development in organizational science: A critical realist perspective. Academy of Management Review, 24: 759-780.
Tsui, A. S. 1999. From the editor. Academy of Management Journal, 42: 237-238.
Tsui, A. S., & O’Reilly, C. A. 1989. Beyond simple demographic effects: The importance of relational demography in superior-subordinate dyads. Academy of Management Journal, 32: 402-423.
Vance, S. C. 1967. Editorial comment. Academy of Management Journal, 10: 7-7.
Van der Vegt, G. S., Bunderson, J. S., & Oosterhoff, A. 2006. Expertness diversity and interpersonal helping in teams: Why those who need the most help end up getting the least. Academy of Management Journal, 49: 877-893.
Vroom, V. H. 1964. Work and motivation. New York: Wiley.
Wade-Benzoni, K. A. 2002. A golden rule over time: Reciprocity in intergenerational allocation decisions. Academy of Management Journal, 45: 1011-1028.
Washington, M., & Zajac, E. J. 2005. Status evolution and competition: Theory and evidence. Academy of Management Journal, 48: 282-296.
Weick, K. E. 1995. What theory is not, theorizing is. Administrative Science Quarterly, 40: 385-390.
Weick, K. E. 2007. The experience of theorizing: Sensemaking as topic and resource. In K. G. Smith & M. A. Hitt (Eds.), Great minds in management: The process of theory development: 394-406. Oxford, U.K.: Oxford University Press.
Whetten, D. A. 1989. What constitutes a theoretical contribution? Academy of Management Review, 14: 490-495.
Whiteman, G., & Cooper, W. H. 2000. Ecological embeddedness. Academy of Management Journal, 43: 1265-1282.
Williamson, O. E. 1975. Markets and hierarchies. New York: Free Press.
Wiseman, R. M., & Skilton, P. F. 1999. Divisions and differences: Exploring publication preferences and productivity across management subfields. Journal of Management Inquiry, 8: 299-320.
Wu, S., Levitas, E., Priem, R. L. 2005. CEO tenure and company invention under differing levels of technological dynamism. Academy of Management Journal, 48: 859-873.
Zedeck, S. 2003. Editorial. Journal of Applied Psychology, 88: 3-5.
11. Lời kết & CTA
Hiểu và áp dụng hệ thống phân loại của Colquitt & Zapata (2007) không chỉ giúp bạn vượt qua vòng sơ loại của các tạp chí danh tiếng mà còn giúp định hình tư duy của một nhà khoa học thực thụ. Hãy luôn phấn đấu để nghiên cứu của bạn không chỉ là một bản báo cáo (Reporter) mà là một sự mở rộng tri thức (Expander).
Để tra cứu chi tiết các bảng số liệu thống kê và danh sách đầy đủ các khái niệm mới được đề cập trong bài viết, bạn hãy tải tài liệu gốc tại đây:
Xem thêm:
Hướng dẫn xây dựng lý thuyết từ Corley & Gioia (2011) (Building Theory About Theory Building)
Các Lý thuyết tổ chức: Tiêu Chí Đánh Giá, Cấu Trúc và Nền Tảng Xây Dựng (Bacharach, 1989)
Báo cáo kết quả PLS-SEM theo Hair et al. (2019): Hướng dẫn chuẩn hóa và Quy trình thực hiện

Giảng viên Nguyễn Thanh Phương là chuyên gia chuyên sâu về Nghiên cứu khoa học, Ứng dụng AI, Digital Marketing và Quản trị bản thân. Với kinh nghiệm giảng dạy thực chiến, tác giả trực tiếp hướng dẫn ứng dụng phương pháp luận và phân tích dữ liệu chuyên sâu cho người học nên được sinh viên gọi là Thầy giáo quốc dân. Mọi nội dung chia sẻ đều tuân thủ nguyên tắc khách quan, thực chứng và mang giá trị ứng dụng cao, hướng tới mục tiêu cốt lõi: “Làm bạn tốt hơn!




