Mô hình hành động hợp lý TRA là một lý thuyết tâm lý học hành vi do Martin Fishbein và Icek Ajzen công bố vào năm 1975 nhằm giải thích và dự báo hành vi có ý thức của con người thông qua mối quan hệ nhân quả giữa niềm tin, thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi. Trong nghiên cứu khoa học xã hội, kinh tế và quản trị tiếp thị, mô hình này là nền tảng lý luận vững chắc giúp giải mã các quyết định lựa chọn sản phẩm, ứng dụng công nghệ số và tiếp nhận dịch vụ mới của người tiêu dùng.

Nguồn gốc học thuật và bối cảnh ra đời của mô hình hành động hợp lý TRA
Trước khi mô hình hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được giới thiệu vào năm 1975, các nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm gặp bế tắc lớn khi cố gắng dự báo hành vi thực tế chỉ dựa vào thái độ chung chung của một cá nhân. Nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy một người có thái độ rất tích cực đối với một thương hiệu nhưng vẫn không thực hiện hành vi mua hàng.
Fishbein và Ajzen đã tạo ra một cuộc chuyển dịch tư duy khi phân tách rõ ràng giữa thái độ đối với đối tượng và thái độ đối với hành vi cụ thể. Nhóm tác giả đưa ra giả định rằng con người là sinh vật duy lý, luôn cân nhắc kỹ lưỡng các hệ quả tiềm năng và ảnh hưởng từ môi trường xã hội trước khi đưa ra quyết định hành động.
“Ý định thực hiện hay không thực hiện một hành vi là yếu tố dự báo trực tiếp và chuẩn xác về hành vi đó; trong khi ý định lại chịu sự chi phối đồng thời từ thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan của môi trường xã hội.” — Fishbein & Ajzen (1975)

Các thành tố cấu trúc trong mô hình hành động hợp lý TRA
Mô hình hành động hợp lý TRA bao gồm một chuỗi liên kết logic chặt chẽ từ niềm tin nhận thức đến hành vi thực tế:
- Niềm tin hành vi và Đánh giá kết quả
Niềm tin hành vi là nhận thức chủ quan của cá nhân về xác suất mà một hành vi cụ thể sẽ dẫn đến những kết quả cụ thể. Đi kèm với đó là sự đánh giá kết quả, tức mức độ mong muốn hoặc giá trị tích cực/tiêu cực mà cá nhân gán cho từng kết quả đó. - Thái độ đối với hành vi (Attitude toward Behavior – AB)
Thái độ là mức độ đánh giá thuận lợi hay không thuận lợi của một cá nhân về việc tự mình thực hiện hành vi cụ thể. Thái độ được tổng hợp từ tích số giữa niềm tin hành vi và sự đánh giá kết quả tương ứng. - Niềm tin chuẩn mực và Động lực tuân thủ
Niềm tin chuẩn mực là nhận thức của cá nhân về việc những người quan trọng xung quanh (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, chuyên gia) nghĩ rằng họ nên hay không nên thực hiện hành vi đó. Động lực tuân thủ phản ánh mức độ mong muốn làm hài lòng hoặc làm theo kỳ vọng của các nhóm tham chiếu này. - Chuẩn chủ quan (Subjective Norm – SN)
Chuẩn chủ quan đại diện cho áp lực xã hội cảm nhận mà cá nhân phải đối mặt khi quyết định thực hiện hay không thực hiện hành vi. Chuẩn chủ quan được hình thành từ tổng hợp các niềm tin chuẩn mực kết hợp với động lực tuân thủ. - Ý định hành vi (Behavioral Intention – BI)
Ý định hành vi là mức độ cam kết, nỗ lực và sự sẵn sàng có ý thức của cá nhân trong việc bắt tay vào thực hiện hành vi. Đây là biến trung gian truyền dẫn toàn bộ tác động từ thái độ và chuẩn chủ quan sang hành vi thực tế. - Hành vi thực tế (Actual Behavior – B)
Là hành động cụ thể, có thể quan sát và đo lường được của cá nhân trong thế giới thực tại một không gian và thời gian xác định.

Công thức toán học và nguyên lý vận hành của mô hình hành động hợp lý TRA
Nguyên lý vận hành của mô hình hành động hợp lý TRA được mô hình hóa thông qua ba phương trình định lượng cơ bản:
Phương trình 1: Định lượng Thái độ đối với hành vi (AB)
AB=i=1nbiei
Trong đó: bi là niềm tin rằng thực hiện hành vi sẽ dẫn đến kết quả i; ei là sự đánh giá giá trị của kết quả i; n là số lượng niềm tin hành vi nổi bật.
Phương trình 2: Định lượng Chuẩn chủ quan (SN)
SN=j=1mnjmj
Trong đó: nj là niềm tin chuẩn mực về nhóm tham chiếu j; mj là động lực tuân theo nhóm tham chiếu j; m là số lượng nhóm người có ảnh hưởng.
Phương trình 3: Dự báo Ý định hành vi (BI)
BI=w1AB+w2SN
Trong đó: w1 và w2 là trọng số hồi quy phản ánh tầm quan trọng tương đối của thái độ cá nhân và chuẩn mực xã hội trong việc định hình ý định.
Bảng so sánh mô hình hành động hợp lý TRA và mô hình hành vi dự định TPB
Dưới đây là bảng so sánh học thuật giữa mô hình TRA và mô hình kế thừa TPB (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991):
| Đặc tính phân tích | Mô hình hành động hợp lý TRA (1975) | Mô hình hành vi dự định TPB (1991) |
| Tác giả và năm công bố | Martin Fishbein & Icek Ajzen (1975) | Icek Ajzen (1991) |
| Giả định về quyền kiểm soát | Giả định cá nhân có toàn quyền kiểm soát ý chí (Volitional Control) | Thừa nhận cá nhân bị giới hạn bởi nguồn lực, kỹ năng và cơ hội |
| Biến số bổ sung | Không có biến kiểm soát hành vi cảm nhận | Bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC – Perceived Behavioral Control) |
| Phạm vi giải thích | Hành vi đơn giản, không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nguồn lực lớn | Giải thích các hành vi phức tạp, có rào cản tài chính hoặc công nghệ |
| Độ mạnh khi dự báo | Rất mạnh trong các quyết định mua sắm hàng tiêu dùng thông thường | Vượt trội khi dự báo quyết định đầu tư, học tập hoặc hành vi sức khỏe |
Quy trình ứng dụng mô hình hành động hợp lý TRA trong nghiên cứu khoa học
Để ứng dụng mô hình hành động hợp lý TRA vào một đề tài nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tiến hành qua các giai đoạn sau:
- Xác định hành vi mục tiêu theo nguyên tắc TACT: Định rõ Hành động (Target), Hành vi (Action), Bối cảnh (Context) và Thời gian (Time). Ví dụ: Hành vi mua thực phẩm hữu cơ tại siêu thị của người tiêu dùng trẻ trong tháng tới.
- Phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Thái độ có tác động tích cực đến Ý định hành vi.
- H2: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến Ý định hành vi.
- H3: Ý định hành vi có tác động tích cực đến Hành vi thực tế.
- Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát: Thiết kế các biến quan sát đo lường Thái độ (3-5 câu), Chuẩn chủ quan (3-5 câu), Ý định hành vi (3 câu) và Hành vi thực tế (đo lường sau một khoảng thời gian trễ).
- Phân tích định lượng dữ liệu: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích EFA/CFA và chạy mô hình hồi quy tuyến tính hoặc mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) để kiểm định các giả thuyết.

Các lĩnh vực ứng dụng thực tiễn của mô hình hành động hợp lý TRA
Mô hình TRA được ứng dụng phong phú trong nhiều lĩnh vực học thuật và thực tiễn quản trị:
- Hành vi người tiêu dùng và Thương mại điện tử
Giải thích ý định mua sắm trực tuyến, sử dụng ví điện tử, chấp nhận dịch vụ giao đồ ăn nhanh và tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường. - Tiếp nhận công nghệ thông tin trong tổ chức
Là tiền đề trực tiếp để Fred Davis (1989) phát triển Mô hình chấp nhận công nghệ TAM nhằm giải thích ý định sử dụng phần mềm và hệ thống thông tin quản lý của nhân viên. - Y tế cộng đồng và hành vi xã hội
Dự báo ý định tiêm chủng vaccine, hiến máu nhân đạo, tuân thủ phác đồ điều trị y khoa và tham gia các hoạt động thiện nguyện xã hội.

Các câu hỏi thường gặp về mô hình hành động hợp lý TRA (FAQ)
Khi nào nên sử dụng mô hình hành động hợp lý TRA thay vì mô hình TPB?
Mô hình TRA thích hợp cho các hành vi hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát ý chí của cá nhân, khi đối tượng nghiên cứu không gặp phải rào cản lớn về kỹ năng, tài chính hay điều kiện khách quan. Khi các yếu tố rào cản xuất hiện rõ nét, mô hình TPB sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Chuẩn chủ quan trong mô hình hành động hợp lý TRA được đo lường bằng những chỉ báo nào?
Chuẩn chủ quan thường được đo bằng các phát biểu như: “Những người có ảnh hưởng lớn đối với tôi nghĩ rằng tôi nên thực hiện hành vi X”, “Gia đình ủng hộ tôi thực hiện hành vi X”, và “Bạn bè thân thiết mong đợi tôi tham gia hành vi X”.
Mô hình hành động hợp lý TRA có áp dụng được cho hành vi bộc phát không?
Không. Do giả định nền tảng của TRA là hành vi được dẫn dắt bởi ý thức và sự suy xét duy lý, mô hình không phù hợp để giải thích các hành vi mua sắm ngẫu hứng, hành vi do thói quen vô thức hoặc các phản ứng tâm lý bộc phát.
Kết luận và định hướng phát triển đề tài nghiên cứu
Tổng kết lại, mô hình hành động hợp lý TRA cung cấp một lăng kính khoa học sắc bén để thấu hiểu động cơ và quy trình ra quyết định của con người. Việc vận dụng sáng tạo mô hình kết hợp với các biến số bối cảnh hiện đại sẽ mở ra nhiều hướng tiếp cận giá trị cho các công trình nghiên cứu định lượng.
Nếu bạn đang cần tư vấn xử lý số liệu, phân tích mô hình định lượng hoặc hỗ trợ đề tài nghiên cứu khoa học chuẩn học thuật, hãy tham khảo các bài viết chuyên sâu và dịch vụ học thuật tại Th.S Nguyễn Thanh Phương.

Giảng viên Nguyễn Thanh Phương là chuyên gia chuyên sâu về Nghiên cứu khoa học, Ứng dụng AI, Digital Marketing và Quản trị bản thân. Với kinh nghiệm giảng dạy thực chiến, tác giả trực tiếp hướng dẫn ứng dụng phương pháp luận và phân tích dữ liệu chuyên sâu cho người học nên được sinh viên gọi là Thầy giáo quốc dân. Mọi nội dung chia sẻ đều tuân thủ nguyên tắc khách quan, thực chứng và mang giá trị ứng dụng cao, hướng tới mục tiêu cốt lõi: “Làm bạn tốt hơn!




